Helsingin Jalkapalloklubi vs FC Inter Turku
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 2-0 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4, hòa 4, FC Inter Turku thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LWLWD Helsingin Jalkapalloklubi
- LWWLW FC Inter Turku
- 4' Boubou Diallo
- HT0-0
- 46' ▲ A. Tanaka ▼ S. Hostikka
- 46' ▲ D. Smith ▼ B. Diallo
- 63' ▲ M. Ojala ▼ P. Forsell
- 64' ▲ B. Ampofo ▼ T. Stavitski
- 70' ▲ A. Paananen ▼ G. Kanellópoulos
- 70' ▲ H. Bandé ▼ J. Raitala
- 71' H. Bandé 1-0
- 79' ▲ P. Hetemaj ▼ A. Olusanya
- 81' B. Radulović 2-0
- 82' ▲ N. Hämäläinen ▼ T. Ollila
- 82' ▲ N. Nurmi ▼ I. Järvinen
- 82' ▲ M. Tamminen ▼ D. Legbo
- FT2-0
Đội hình
- 85N. Mäenpää
- 4J. Toivio
- 6A. Halme
- 22J. Raitala ▼ 70'
- 27K. Kouassivi-Benissan
- 24G. Kanellópoulos ▼ 70'
- 10L. Lingman
- 2T. Ollila ▼ 82'
- 7S. Hostikka ▼ 46'
- 9B. Radulović
- 29A. Olusanya ▼ 79'
Dự bị 7
- 37A. Tanaka ▲ 46'
- 19A. Paananen ▲ 70'
- 17H. Bandé ▲ 70'
- 56P. Hetemaj ▲ 79'
- 3N. Hämäläinen ▲ 82'
- 23P. Soiri
- 1J. Öst
- 13E. Huuhtanen
- 6D. Legbo ▼ 82'
- 4M. Almén
- 3J. Hämäläinen
- 25R. Arciero
- 16T. Jyry
- 18N. Boxall
- 19I. Järvinen ▼ 82'
- 24T. Stavitski ▼ 64'
- 10P. Forsell ▼ 63'
- 31B. Diallo ▼ 46'
Dự bị 7
- 9D. Smith ▲ 46'
- 8M. Ojala ▲ 63'
- 17B. Ampofo ▲ 64'
- 5N. Nurmi ▲ 82'
- 21M. Tamminen ▲ 82'
- 12M. Riikonen
- 2J. Niska
Thống kê
00⚑2
⚑110
51%Kiểm soát bóng49%
2Dứt điểm2
0Trúng đích1
2Chệch đích0
0Bị chặn1
2Phạt góc1
1Việt vị0
3Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu42
100Ghi được66
72Thủng lưới47
1.85Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai33