Helsingin Jalkapalloklubi vs FC Inter Turku
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 2-1 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4, hòa 4, FC Inter Turku thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Group · Vòng 23
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Trọng tài
- Dennis Antamo, Finland
- Phong độ
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- DLWWL FC Inter Turku
- 26' Luka Kuittinen
- 36' 0-1 Prosper Ahiabu · Albin Granlund
- 45' ▲ Jere Kallinen ▼ Martin Kirilov
- 45' ▲ Alfie Cicale ▼ Mouhamed Gueye
- HT0-1
- 53' ▲ Muhammed Suso ▼ Clinton Degol Jephta
- 53' Mads Borchers · Pyry Mentu 1-1
- 67' ▲ Janne-Pekka Laine ▼ Johannes Yli-Kokko
- 67' ▲ Jasse Tuominen ▼ Herman Sjögrell
- 68' ▲ Lassi Lappalainen ▼ Liam Möller
- 79' ▲ Nikolai Alho ▼ Leonel Montano
- 81' Kaius Simojoki · Nikolai Alho 2-1
- 87' Albin Granlund
- 87' ▲ Julius Tauriainen ▼ Albin Granlund
- 87' ▲ Jean Botué ▼ Bismark Ampofo
- 89' Pyry Mentu
- FT2-1
Đội hình
- 44M. Markovic 6.9
- 13K. Simojoki ⚽ 7.5
- 6V. Tikkanen 7.3
- 3T. Cissokho 7.0
- 14L. Montano ▼ 79' 6.6
- 8P. Mentu ⇢ 6.9
- 32Mouhamed Guèye II 6.4
- 22L. Möller ▼ 68' 6.4
- 11M. Kirilov ▼ 45' 6.2
- 29S. Haarala 6.5
- 9M. Borchers ⚽ 8.1
Dự bị 9
- 1J. Öst
- 31M. Bogićević
- 17N. Alho ▲ 79' 6.6
- 7Alfie Cicale ▲ 45' 6.7
- 10L. Lingman
- 15J. Kallinen ▲ 45' 7.0
- 26L. Lappalainen ▲ 68' 6.5
- 20T. Pukki
- 24E. Leveälahti
- 1E. Huuhtanen 6.5
- 5A. Granlund ⇢ ▼ 87' 6.8
- 22L. Kuittinen 6.2
- 30Y. Amankwah 5.9
- 2J. Niska 6.6
- 4P. Ahiabu ⚽ 7.4
- 17B. Ampofo ▼ 87' 6.8
- 7H. Sjögrell ▼ 67' 6.7
- 8J. Yli-Kokko ▼ 67' 5.7
- 16C. Jephta ▼ 53' 6.1
- 10A. Conteh 6.4
Dự bị 9
- 6R. Ivanov
- 35Eeli Kiiskilä
- 33Muhammed Suso ▲ 53' 6.3
- 9J. Tuominen ▲ 67' 6.0
- 11J. Botué ▲ 87' 6.3
- 34L. Prokop
- 24J. Tauriainen ▲ 87' 6.1
- 12E. Vuorjoki
- 14J. Laine ▲ 67' 6.5
Thống kê
01⚑3
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị5
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
498Chuyền bóng443
427Chuyền chính xác385
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu17
22Ghi được19
15Thủng lưới16
1.57Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai11