Helsingin Jalkapalloklubi
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Inter Turku

Helsingin Jalkapalloklubi vs FC Inter Turku

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 1-4 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4, hòa 4, FC Inter Turku thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 18
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
DLWWL FC Inter Turku
  1. 18' 0-1 F. Krebs
  2. 27' 0-2 J. Botue
  3. 37' Georgios Kanellopoulos
  4. HT0-2
  5. 46' L. Lingman P. Mentu
  6. 55' Luka Kuittinen
  7. 59' V. Besuijen B. Michel
  8. 59' K. Meriluoto T. Pukki
  9. 64' J. Tuominen J. Botue
  10. 64' M. Sarr L. Essomba
  11. 70' A. Ring11m 1-2
  12. 74' J. Yli-Kokko D. Legbo
  13. 79' K. Kouassivi-Benissan M. Ylitolva
  14. 82' J. Kallinen G. Kanellopoulos
  15. 82' S. Saarinen J. Niska
  16. 86' 1-3 J. Yli-Kokko · S. Saarinen
  17. 90' 1-4 B. Ampofo · A. Kouame
  18. FT1-4

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miika Nuutinen
  1. 16E. Henriksson 5.9
  2. 28M. Ylitolva ▼ 79' 6.5
  3. 3G. Antzoulas 6.2
  4. 6V. Tikkanen 6.7
  5. 13K. Simojoki 6.3
  6. 8G. Kanellopoulos ▼ 82' 6.7
  7. 21P. Mentu ▼ 46' 6.9
  8. 99B. Michel ▼ 59' 6.3
  9. 4A. Ring 7.2
  10. 7S. Hostikka 6.2
  11. 20T. Pukki ▼ 59' 6.9

Dự bị 8

  1. 17V. Besuijen ▲ 59' 6.5
  2. 42K. Meriluoto ▲ 59' 6.9
  3. 10L. Lingman ▲ 46' 6.5
  4. 15J. Kallinen ▲ 82' 6.2
  5. 30A. Ramula
  6. 2B. Lyons-Foster
  7. 24M. Boamah
  8. 27K. Kouassivi-Benissan ▲ 79' 6.0
FC Inter Turku Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vesa-Pekka Vasara
  1. 1E. Huuhtanen 6.9
  2. 5A. Granlund 7.3
  3. 22L. Kuittinen 7.0
  4. 3J. Hamalainen
  5. 2J. Niska ▼ 82' 6.6
  6. 28A. Kouame 6.9
  7. 10F. Krebs 7.3
  8. 17B. Ampofo 7.6
  9. 23L. Essomba ▼ 64'
  10. 6D. Legbo ▼ 74' 6.6
  11. 11J. Botue ▼ 64' 7.6

Dự bị 9

  1. 9J. Tuominen ▲ 64' 6.2
  2. 14T. Lahdensuo
  3. 20M. Sarr ▲ 64' 6.5
  4. 8J. Yli-Kokko ▲ 74' 7.3
  5. 25J. Kekarainen
  6. 12E. Vuorjoki
  7. 4V. Vehkonen
  8. 16B. Straalman 6.9
  9. 27S. Saarinen ▲ 82' 6.9

Thống kê

013
110
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm11
3Trúng đích6
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
546Chuyền bóng414
478Chuyền chính xác360
88%Chính xác chuyền87%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

53Trận đấu42
111Ghi được84
79Thủng lưới46
2.09Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn26
70Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu