FC Inter Turku vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku 0-0 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku thắng 2, hòa 4, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 2
- Phong độ
- DLWWL FC Inter Turku
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- HT0-0
- 59' ▲ T. Pukki ▼ L. Moller
- 74' ▲ J. Tuominen ▼ J. Yli-Kokko
- 74' ▲ J. Kekarainen ▼ D. Legbo
- 77' ▲ V. Besuijen ▼ S. Hostikka
- 77' ▲ J. Kallinen ▼ G. Kanellopoulos
- 80' ▲ L. Essomba ▼ M. Sarr
- 84' Pyry Mentu
- 87' ▲ I. Jarvinen ▼ B. Ampofo
- 87' ▲ J. Hamalainen ▼ J. Niska
- 87' ▲ D. Ezeh ▼ B. Michel
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Huuhtanen 7.2
- 5A. Granlund 7.0
- 22L. Kuittinen 7.7
- 16B. Straalman 7.5
- 2J. Niska ▼ 87' 7.2
- 10F. Krebs 7.6
- 20M. Sarr ▼ 80' 6.5
- 8J. Yli-Kokko ▼ 74' 6.7
- 17B. Ampofo ▼ 87' 7.2
- 6D. Legbo ▼ 74' 7.0
- 11J. Botue 6.6
Dự bị 9
- 9J. Tuominen ▲ 74' 7.0
- 23L. Essomba ▲ 80'
- 30K. Al Wehliye
- 19I. Jarvinen ▲ 87'
- 25J. Kekarainen ▲ 74' 6.5
- 12E. Vuorjoki
- 3J. Hamalainen ▲ 87'
- 4V. Vehkonen
- 21I. Kangasniemi
- 32Ricardo Friedrich 7.3
- 28M. Ylitolva 7.2
- 3G. Antzoulas 7.2
- 6V. Tikkanen 6.9
- 13K. Simojoki 6.9
- 8G. Kanellopoulos ▼ 77' 6.6
- 21P. Mentu 6.3
- 99B. Michel ▼ 87' 6.9
- 22L. Moller ▼ 59' 6.3
- 7S. Hostikka ▼ 77' 7.2
- 4A. Ring 6.7
Dự bị 9
- 9A. Tahiri
- 17V. Besuijen ▲ 77' 6.9
- 19D. Ezeh ▲ 87'
- 20T. Pukki ▲ 59' 6.3
- 15J. Kallinen ▲ 77' 6.7
- 41Y. Karashima
- 16E. Henriksson
- 31M. Bogicevic
- 27K. Kouassivi-Benissan
Thống kê
00⚑7
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm6
3Trúng đích1
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
5Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
484Chuyền bóng496
432Chuyền chính xác421
89%Chính xác chuyền85%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu53
84Ghi được111
46Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai70