GBK
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kraft

GBK vs Kraft

Tỷ số chung cuộc: GBK 4-0 Kraft tại Kakkonen - Lohko C, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GBK thắng 5, hòa 2, Kraft thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
DWDLW GBK
DLLWL Kraft
  1. 4' V. Poborphản lưới 1-0
  2. 20' Felipe Zuca 2-0
  3. 29' M. Nordman
  4. 40' K. Peth
  5. 42' J. Lamsa
  6. HT2-0
  7. 57' P. Jokihaara 3-0
  8. 60' L. Sigg V. Pobor
  9. 61' K. Böling A. Westerholm
  10. 69' Felipe Zuca 4-0
  11. 80' S. Storgeust M. Nordman
  12. 81' R. Skrabb Lekinho
  13. 85' T. Okundzi J. Rajala
  14. 88' N. Ibric
  15. FT4-0

Đội hình

GBK HLV: N. Käcko
  1. 55J. Koivukoski
  2. 5Topi Mäki
  3. 92P. Jokihaara
  4. 10J. Lämsä
  5. 20L. Känsälä
  6. 13E. Åström
  7. 15J. Jäntti
  8. 27J. Rajala ▼ 85'
  9. 34A. Hedman
  10. 11Felipe Zuca
  11. 9Lekinho ▼ 81'

Dự bị 6

  1. 28R. Skrabb ▲ 81'
  2. 17T. Okundzi ▲ 85'
  3. 4O. Ylimäki
  4. 7E. Lahti
  5. 14J. Häggblom
  6. 21F. Holm
Kraft HLV: P. Sundlin
  1. 31K. Eriksson
  2. 11M. Omić
  3. 4K. Peth
  4. 5I. Pendek
  5. 6V. Pobor ▼ 60'
  6. 2K. Samsonia
  7. 9S. Isanović
  8. 18A. Westerholm ▼ 61'
  9. 17A. Kalabic
  10. 15M. Nordman ▼ 80'
  11. 13N. Ibric

Dự bị 5

  1. 8L. Sigg ▲ 60'
  2. 30K. Böling ▲ 61'
  3. 14S. Storgeust ▲ 80'
  4. 1J. Norrgård
  5. 19N. Westerholm

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JJK
22 51 - 13 +38 55
2
VIFK
22 37 - 18 +19 48
3
JS Hercules
22 38 - 26 +12 37
4
OLS
22 36 - 24 +12 34
5
Kraft
22 29 - 26 +3 34
6
Rops
22 37 - 31 +6 32
7
OTP
22 28 - 35 -7 24
8
Vaajakoski
22 26 - 33 -7 23
9
GBK
22 34 - 46 -12 23
10
JBK
22 24 - 37 -13 23
11
KajHa
22 30 - 45 -15 19
12
FC Komeetat
22 16 - 52 -36 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
34Ghi được29
51Thủng lưới26
1.48Bàn thắng mỗi trận1.32
2Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu