Kraft
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GBK

Kraft vs GBK

Tỷ số chung cuộc: Kraft 1-1 GBK tại Kakkonen - Lohko C, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 1, hòa 2, GBK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 5
Sân vận động
Mosedal, Närpes
Phong độ
DLLWL Kraft
DWDLW GBK
  1. 21' K. Samsonia 1-0
  2. 33' 1-1 A. Hedman
  3. 37' M. Enlund
  4. HT1-1
  5. 61' J. Abonde
  6. 65' O. Ivars R. Badnjevic
  7. 66' P. Jokihaara M. Enlund
  8. 70' N. Ibric
  9. 73' L. Sigg M. Nordman
  10. 84' L. Rönnholm A. Kalabic
  11. 89' O. Ivars
  12. FT1-1

Đội hình

Kraft HLV: P. Sundlin
  1. 31K. Eriksson
  2. 11M. Omić
  3. 4K. Peth
  4. 3J. Åbonde
  5. 5I. Pendek
  6. 2K. Samsonia
  7. 9S. Isanović
  8. 17A. Kalabic ▼ 84'
  9. 15M. Nordman ▼ 73'
  10. 13N. Ibric
  11. 7R. Badnjevic ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 10O. Ivars ▲ 65'
  2. 8L. Sigg ▲ 73'
  3. 27L. Rönnholm ▲ 84'
  4. 1J. Norrgård
  5. 19N. Westerholm
  6. 28A. Velic
GBK HLV: N. Käcko
  1. 1R. Lelo Lun Koka
  2. 6Teemu Mäki
  3. 5Topi Mäki
  4. 50Toró
  5. 8V. Luokkala
  6. 10J. Lämsä
  7. 20L. Känsälä
  8. 13E. Åström
  9. 37M. Enlund ▼ 66'
  10. 34A. Hedman
  11. 11Felipe Zuca

Dự bị 6

  1. 92P. Jokihaara ▲ 66'
  2. 15J. Jäntti
  3. 17T. Okundzi
  4. 18Z. Bulatkulov
  5. 21F. Holm
  6. 55J. Koivukoski

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JJK
22 51 - 13 +38 55
2
VIFK
22 37 - 18 +19 48
3
JS Hercules
22 38 - 26 +12 37
4
OLS
22 36 - 24 +12 34
5
Kraft
22 29 - 26 +3 34
6
Rops
22 37 - 31 +6 32
7
OTP
22 28 - 35 -7 24
8
Vaajakoski
22 26 - 33 -7 23
9
GBK
22 34 - 46 -12 23
10
JBK
22 24 - 37 -13 23
11
KajHa
22 30 - 45 -15 19
12
FC Komeetat
22 16 - 52 -36 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được34
26Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu