Kraft
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
GBK

Kraft vs GBK

Tỷ số chung cuộc: Kraft 3-0 GBK tại Kakkonen - Lohko C, 20 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 3, hòa 2, GBK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 5
Sân vận động
Mosedal, Närpes
Trọng tài
N. Pouria
Phong độ
DLLWL Kraft
DWDLW GBK
  1. 3' O. Ivars 1-0
  2. 6' K. Samsonia 2-0
  3. 10' R. Lelo Lun Koka
  4. 33' O. Nieminen
  5. 36' E. Åström A. Biskop
  6. 38' K. Peth
  7. HT2-0
  8. 48' P. Kytolaakso
  9. 64' A. Westerholm O. Ivars
  10. 64' L. Marca L. Sigg
  11. 71' K. Samsonia
  12. 71' J. Lapveteläinen K. Böling
  13. 71' L. Rönnholm R. Krook
  14. 76' E. Astrom
  15. 83' V. Laine
  16. 87' J. Lamsa
  17. 87' A. Macomba V. Laine
  18. 87' F. Holm J. Häggblom
  19. 90' R. Lelo Lun Koka
  20. 90' R. Lelo Lun Koka
  21. 90'+3 K. Peth11m 3-0
  22. FT3-0

Đội hình

Kraft HLV: P. Sundlin
  1. 31K. Eriksson
  2. 11M. Omić
  3. 6T. Lund
  4. 4K. Peth
  5. 3J. Åbonde
  6. 13K. Böling ▼ 71'
  7. 2K. Samsonia
  8. 10O. Ivars ▼ 64'
  9. 8L. Sigg ▼ 64'
  10. 21R. Krook ▼ 71'
  11. 23V. Laine ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 18A. Westerholm ▲ 64'
  2. 17L. Marca ▲ 64'
  3. 22J. Lapveteläinen ▲ 71'
  4. 27L. Rönnholm ▲ 71'
  5. 5A. Macomba ▲ 87'
  6. 12L. Strand
  7. 19N. Westerholm
GBK HLV: C. Corcoran
  1. 1R. Lelo Lun Koka
  2. 6T. Mäki
  3. 35O. Nieminen
  4. 92P. Jokihaara
  5. 10J. Lämsä
  6. 17A. Biskop ▼ 36'
  7. 14J. Häggblom ▼ 87'
  8. 88J. Mäenpää
  9. 11J. Alasuutari
  10. 34A. Hedman
  11. 27P. Kytölaakso

Dự bị 5

  1. 13E. Åström ▲ 36'
  2. 21F. Holm ▲ 87'
  3. 5T. Mäki
  4. 7E. Lahti
  5. 20L. Känsälä

Thống kê

03
61

So sánh

22Trận đấu22
33Ghi được20
48Thủng lưới56
1.5Bàn thắng mỗi trận0.91
3Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu