Kraft
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
GBK

Kraft vs GBK

Tỷ số chung cuộc: Kraft 0-2 GBK tại Kakkonen - Lohko C, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 1, hòa 2, GBK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 5
Sân vận động
Mosedal, Närpes
Phong độ
DLLWL Kraft
DWDLW GBK
  1. 31' 0-1 L. Moraes
  2. 33' A. Larka
  3. HT0-1
  4. 60' O. Hammarström H. Laine
  5. 60' A. Järvinen N. Ibrić
  6. 67' Thiaguinho
  7. 69' J. Sundqvist Thiaguinho
  8. 73' A. Bjorkgren
  9. 76' L. Pomba A. Sabanovic
  10. 76' R. Enlund L. Moraes
  11. 81' J. Häggblom K. Kotila
  12. 81' Toró J. Uwaegbulam
  13. 87' 0-2 J. Häggblom
  14. FT0-2

Đội hình

Kraft HLV: V. Pobor
  1. 1Z. Eriksson
  2. 22A. Lärka
  3. 15F. Rukundo
  4. 3H. Laine ▼ 60'
  5. 17V. Tkachenko
  6. 6T. Björkqvist
  7. 7A. Kalabic
  8. 14A. Sabanovic ▼ 76'
  9. 16Albin Avdili
  10. 9S. Isanović
  11. 13N. Ibrić ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 2O. Hammarström ▲ 60'
  2. 10A. Järvinen ▲ 60'
  3. 19L. Pomba ▲ 76'
  4. 4O. Muzyka
  5. 21A. Olad
  6. 30E. Skogman
  7. 31W. Nyfors
GBK HLV: N. Käcko
  1. 12M. Savchenko
  2. 30V. Huuhka
  3. 2T. Huttu
  4. 23A. Björkgren
  5. 8V. Luokkala
  6. 92P. Jokihaara
  7. 77J. Uwaegbulam ▼ 81'
  8. 72Tomás Maldonado
  9. 10L. Moraes ▼ 76'
  10. 9K. Kotila ▼ 81'
  11. 11Thiaguinho ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 19J. Sundqvist ▲ 69'
  2. 37R. Enlund ▲ 76'
  3. 14J. Häggblom ▲ 81'
  4. 50Toró ▲ 81'
  5. 13E. Sundqvist
  6. 22V. Vitka

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GBK
18 49 - 31 +18 42
2
JBK
18 38 - 21 +17 36
3
Kraft
18 41 - 34 +7 33
4
TP-47
18 42 - 28 +14 32
5
SJK-juniorit
18 41 - 34 +7 29
6
Kuopion Elo
18 43 - 38 +5 26
7
JS Hercules
18 31 - 45 -14 20
8
JPS
18 34 - 31 +3 17
9
OPS Oulu
18 28 - 50 -22 13
10
OTP
18 19 - 54 -35 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

23Trận đấu27
51Ghi được71
47Thủng lưới47
2.22Bàn thắng mỗi trận2.63
4Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu