Kraft
1 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
GBK

Kraft vs GBK

Tỷ số chung cuộc: Kraft 1-6 GBK tại Kakkonen - Play-offs, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 1, hòa 2, GBK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Play-offs · Promotion Round · Vòng 2
Sân vận động
Mosedal, Närpes
Phong độ
DLLWL Kraft
DWDLW GBK
  1. 6' 0-1 J. Uwaegbulam
  2. 20' A. Larka
  3. 31' O. Hammarstrom
  4. 32' 0-2 P. Kytölaakso11m
  5. HT0-2
  6. 46' N. Ibrić A. Lärka
  7. 46' A. Westerholm T. Björkqvist
  8. 46' A. Hedman A. Björkgren
  9. 57' H. Laine E. Skogman
  10. 72' 0-3 S. Mannström
  11. 74' O. Paananen Tomás Maldonado
  12. 74' 0-4 J. Uwaegbulam
  13. 76' 0-5 P. Kytölaakso
  14. 79' J. Häggblom J. Uwaegbulam
  15. 81' A. Westerholm 1-5
  16. 82' T. Huttu Thiaguinho
  17. 82' R. Masumi V. Huuhka
  18. 89' 1-6 S. Mannström
  19. FT1-6

Đội hình

Kraft HLV: V. Pobor
  1. 1Z. Eriksson
  2. 30E. Skogman ▼ 57'
  3. 22A. Lärka ▼ 46'
  4. 17V. Tkachenko
  5. 6T. Björkqvist ▼ 46'
  6. 11A. Sparv
  7. 7A. Kalabic
  8. 2O. Hammarström
  9. 16Albin Avdili
  10. 8M. Nordman
  11. 19L. Pomba

Dự bị 6

  1. 13N. Ibrić ▲ 46'
  2. 18A. Westerholm ▲ 46'
  3. 3H. Laine ▲ 57'
  4. 12L. Daunhauer
  5. 14A. Sabanovic
  6. 27F. Juslin
GBK HLV: N. Käcko
  1. 12M. Savchenko
  2. 30V. Huuhka ▼ 82'
  3. 23A. Björkgren ▼ 46'
  4. 50Toró
  5. 8V. Luokkala
  6. 28S. Mannström
  7. 92P. Jokihaara
  8. 77J. Uwaegbulam ▼ 79'
  9. 72Tomás Maldonado ▼ 74'
  10. 7P. Kytölaakso
  11. 11Thiaguinho ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 34A. Hedman ▲ 46'
  2. 20O. Paananen ▲ 74'
  3. 14J. Häggblom ▲ 79'
  4. 2T. Huttu ▲ 82'
  5. 4R. Masumi ▲ 82'
  6. 22V. Vitka
  7. 25J. Ingerström

Thống kê

02
00

So sánh

23Trận đấu27
51Ghi được71
47Thủng lưới47
2.22Bàn thắng mỗi trận2.63
4Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu