GBK
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kraft

GBK vs Kraft

Tỷ số chung cuộc: GBK 3-2 Kraft tại Kakkonen - Lohko C, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GBK thắng 5, hòa 2, Kraft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 14
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
DWDLW GBK
DLLWL Kraft
  1. 8' 0-1 L. Pomba
  2. 23' J. Uwaegbulam 1-1
  3. 30' L. Moraes
  4. 30' V. Huuhka
  5. 30' A. Bjorkgren
  6. 34' V. Tkachenkophản lưới 2-1
  7. HT2-1
  8. 55' R. Krook A. Westerholm
  9. 55' 2-2 V. Tkachenko
  10. 59' S. Mannström L. Moraes
  11. 62' Thiaguinho11m 3-2
  12. 70' H. Laine T. Björkqvist
  13. 75' J. Sundqvist P. Kytölaakso
  14. 76' R. Enlund J. Uwaegbulam
  15. 81' A. Sparv A. Järvinen
  16. 81' E. Skogman V. Tkachenko
  17. 89' T. Huttu A. Björkgren
  18. FT3-2

Đội hình

GBK HLV: N. Käcko
  1. 12M. Savchenko
  2. 30V. Huuhka
  3. 23A. Björkgren ▼ 89'
  4. 22V. Vitka
  5. 50Toró
  6. 8V. Luokkala
  7. 77J. Uwaegbulam ▼ 76'
  8. 72Tomás Maldonado
  9. 10L. Moraes ▼ 59'
  10. 7P. Kytölaakso ▼ 75'
  11. 11Thiaguinho

Dự bị 7

  1. 28S. Mannström ▲ 59'
  2. 19J. Sundqvist ▲ 75'
  3. 37R. Enlund ▲ 76'
  4. 2T. Huttu ▲ 89'
  5. 4R. Masumi
  6. 14J. Häggblom
  7. 25J. Ingerström
Kraft HLV: V. Pobor
  1. 1Z. Eriksson
  2. 22A. Lärka
  3. 17V. Tkachenko ▼ 81'
  4. 18A. Westerholm ▼ 55'
  5. 6T. Björkqvist ▼ 70'
  6. 10A. Järvinen ▼ 81'
  7. 7A. Kalabic
  8. 2O. Hammarström
  9. 8M. Nordman
  10. 13N. Ibrić
  11. 19L. Pomba

Dự bị 6

  1. 21R. Krook ▲ 55'
  2. 3H. Laine ▲ 70'
  3. 11A. Sparv ▲ 81'
  4. 30E. Skogman ▲ 81'
  5. 20V. Bergvik
  6. 31K. Eriksson

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GBK
18 49 - 31 +18 42
2
JBK
18 38 - 21 +17 36
3
Kraft
18 41 - 34 +7 33
4
TP-47
18 42 - 28 +14 32
5
SJK-juniorit
18 41 - 34 +7 29
6
Kuopion Elo
18 43 - 38 +5 26
7
JS Hercules
18 31 - 45 -14 20
8
JPS
18 34 - 31 +3 17
9
OPS Oulu
18 28 - 50 -22 13
10
OTP
18 19 - 54 -35 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu23
71Ghi được51
47Thủng lưới47
2.63Bàn thắng mỗi trận2.22
4Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu