HJS Akatemia vs Ilves (bóng đá) II
Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 3-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 3, hòa 2, Ilves (bóng đá) II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 16
- Phong độ
- LLLLL HJS Akatemia
- WLLWW Ilves (bóng đá) II
- 34' M. Nokkonen 1-0
- 42' V. Ahokas
- HT1-0
- 46' ▲ M. Laaksonen ▼ J. Toivonen
- 58' ▲ E. Kajanto ▼ T. Ala
- 58' ▲ K. Larjanne ▼ V. Lindberg
- 58' ▲ A. Lehtomaki ▼ R. Rautio
- 64' 1-1 H. Coulibaly
- 71' ▲ A. Salo ▼ J. Riissanen
- 71' E. Riihela 2-1
- 80' E. Kajanto
- 82' ▲ J. Nieminen ▼
- 82' ▲ A. Sinkkila ▼ R. Halonen
- 82' ▲ T. Mononen ▼ S. Syrjanen
- 82' ▲ A. Ikonen ▼ R. Rautavirta
- 86' ▲ J. Ahola ▼ A. Ikonen
- 88' HJS Akatemiaphản lưới 3-1
- 90' H. Coulibaly
- 90' L. Inkeroinen
- FT3-1
Đội hình
- 4E. Supperi
- 5V. Ahokas
- 6T. Ala ▼ 58'
- 7A. Ikonen ▼ 86'
- 9V. Lindberg ▼ 58'
- 10E. Riihela
- 12L. Inkeroinen
- 15R. Niskanen
- 26R. Rautio ▼ 58'
- 27J. Kyostila
- 66M. Nokkonen
Dự bị 9
- 1L. Meltoranta
- 13E. Lottonen
- 17E. Kajanto ▲ 58'
- 18J. Ahola ▲ 86'
- 19J. Nieminen ▲ 82'
- 20K. Larjanne ▲ 58'
- 23A. Lehtomaki ▲ 58'
- 25G. Thompson
- 32A. Seyar
- 34V. Valkealahti
- 38R. Halonen ▼ 82'
- 43N. Husu
- 44J. Toivonen ▼ 46'
- 45F. Kouakou
- 51J. Riissanen ▼ 71'
- 73A. Rasanen
- 74S. Syrjanen ▼ 82'
- 84H. Coulibaly
- 95V. Lehtomaki
- 99R. Rautavirta ▼ 82'
Dự bị 8
- 26A. Sinkkila ▲ 82'
- 35T. Mononen ▲ 82'
- 37E. Tamminen
- 39M. Laaksonen ▲ 46'
- 42T. Vento
- 53A. Ikonen ▲ 82'
- 72A. Salo ▲ 71'
- 97A. Ljungqvist
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 56 - 17 | +39 | 43 | |
| 2 | 18 | 38 - 18 | +20 | 39 | |
| 3 | 18 | 39 - 26 | +13 | 32 | |
| 4 | 18 | 30 - 24 | +6 | 31 | |
| 5 | 18 | 51 - 30 | +21 | 30 | |
| 6 | 18 | 30 - 25 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 24 - 32 | -8 | 25 | |
| 8 | 18 | 27 - 43 | -16 | 15 | |
| 9 | 18 | 19 - 55 | -36 | 12 | |
| 10 | 19 | 11 - 55 | -44 | 2 |
So sánh
10Trận đấu12
15Ghi được39
23Thủng lưới18
1.5Bàn thắng mỗi trận3.25
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai24