HJS Akatemia
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Ilves (bóng đá) II

HJS Akatemia vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 1-5 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 3, hòa 2, Ilves (bóng đá) II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 6
Phong độ
LLLLL HJS Akatemia
WLLWW Ilves (bóng đá) II
  1. 14' 0-1 L. Orava
  2. 17' K. Kopra 1-1
  3. 21' I. Nshizirungu L. Kesti
  4. 37' 1-2 L. Kyllönen11m
  5. 39' 1-3 R. Väisänen
  6. HT1-3
  7. 60' O. Lehtonen M. Paussu
  8. 61' E. Pellikka H. Lassoued
  9. 61' O. Paavola L. Orava
  10. 68' 1-4 J. Moisio
  11. 75' V. Lindberg K. Kopra
  12. 75' M. Jokinen M. Junna
  13. 76' O. Balde
  14. 78' J. Immonen
  15. 79' O. Paavola
  16. 81' J. Ojanen A. Lähteenmäki
  17. 88' 1-5 R. Väisänen
  18. 90' E. Valli J. Pietola
  19. 90' E. Asikainen R. Väisänen
  20. 90' T. Ala A. Ciriaco
  21. FT1-5

Đội hình

HJS Akatemia HLV: T. Silvennoinen
  1. 1J. Immonen
  2. 11L. Kesti ▼ 21'
  3. 5J. Ndongala
  4. 14S. Keskitalo
  5. 2M. Junna ▼ 75'
  6. 9S. Bos
  7. 10H. Lassoued ▼ 61'
  8. 21M. Paussu ▼ 60'
  9. 18O. Balde
  10. 13S. Paakkanen
  11. 23K. Kopra ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 24I. Nshizirungu ▲ 21'
  2. 7O. Lehtonen ▲ 60'
  3. 16E. Pellikka ▲ 61'
  4. 15V. Lindberg ▲ 75'
  5. 29M. Jokinen ▲ 75'
  6. 8K. Larjanne
  7. 20E. Grönman
Ilves (bóng đá) II HLV: M. Lahtinen
  1. 12S. Korri
  2. 4J. Koistinen
  3. 13J. Pietola ▼ 90'
  4. 19J. Moisio
  5. 25L. Kyllönen
  6. 16A. Ciriaco ▼ 90'
  7. 6J. Riissanen
  8. 17E. Patut
  9. 10L. Orava ▼ 61'
  10. 28A. Lähteenmäki ▼ 81'
  11. 27R. Väisänen ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 9O. Paavola ▲ 61'
  2. 7J. Ojanen ▲ 81'
  3. 5E. Valli ▲ 90'
  4. 20E. Asikainen ▲ 90'
  5. 8T. Ala ▲ 90'
  6. 26S. Huotari
  7. 32L. Väyrynen

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
35Ghi được30
55Thủng lưới55
1.35Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu