HJS Akatemia
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Ilves (bóng đá) II

HJS Akatemia vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 1-4 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 3, hòa 2, Ilves (bóng đá) II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Kaurialan kenttä, Tavastehus
Trọng tài
J. Mainz
Phong độ
LLLLL HJS Akatemia
WLLWW Ilves (bóng đá) II
  1. 17' 0-1 B. Bushara
  2. 28' I. Nshizirungu G. Mosamete
  3. 35' 0-2 B. Bushara
  4. 37' K. Kopra 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' M. Peltola B. Bushara
  7. 56' T. Varhi A. Lähteenmäki
  8. 56' J. Yli-Rajala L. Kyllönen
  9. 69' P. Loa Loa
  10. 77' S. Pitkäkoski J. Riissanen
  11. 78' J. Thusberg K. Kopra
  12. 79' 1-3 T. Varhi
  13. 82' O. Laaksonen
  14. 89' I. Danish R. Lehtonen
  15. 90' I. Nshizirungu
  16. 90'+3 1-4 P. Loa
  17. FT1-4

Đội hình

HJS Akatemia HLV: J. Puronaho
  1. 20E. Viljanen
  2. 4M. Kolsi
  3. 11L. Kesti
  4. 8M. Gaaid Abshir
  5. 22T. Lähdesmäki
  6. 2G. Mosamete ▼ 28'
  7. 26E. Supperi
  8. 6H. Kossigbo
  9. 9E. Raittinen
  10. 15O. Laaksonen
  11. 23K. Kopra ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 24I. Nshizirungu ▲ 28'
  2. 19J. Thusberg ▲ 78'
  3. 5L. Kivinen
  4. 12L. Inkeroinen
  5. 16L. Hakanen
  6. 27O. Kautto
  7. 18M. Kallio
Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 14S. Korri
  2. 4J. Koistinen
  3. 18L. Pentti
  4. 19J. Moisio
  5. 6J. Riissanen ▼ 77'
  6. 8R. Lehtonen ▼ 89'
  7. 25L. Kyllönen ▼ 56'
  8. 22N. Hasa
  9. 17P. Loa
  10. 21B. Bushara ▼ 46'
  11. 28A. Lähteenmäki ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 10M. Peltola ▲ 46'
  2. 7T. Varhi ▲ 56'
  3. 83J. Yli-Rajala ▲ 56'
  4. 3S. Pitkäkoski ▲ 77'
  5. 30I. Danish ▲ 89'
  6. 23I. Vaajanen
  7. 32L. Väyrynen

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
46Ghi được47
47Thủng lưới48
1.64Bàn thắng mỗi trận1.68
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu