Ilves (bóng đá) II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
HJS Akatemia

Ilves (bóng đá) II vs HJS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 3-1 HJS Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 5, hòa 2, HJS Akatemia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 16
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
LLLLL HJS Akatemia
  1. 22' J. Ojanen 1-0
  2. 38' E. Asikainen I. Talvitie
  3. 43' A. Lahteenmaki
  4. HT1-0
  5. 46' M. Paussu V. Lindberg
  6. 56' 1-1 M. Paussu
  7. 59' O. Paavola 2-1
  8. 66' O. Paavola 3-1
  9. 72' O. Luoma T. Törmä
  10. 72' J. Ndongala S. Keskitalo
  11. 78' R. Väisänen A. Lähteenmäki
  12. 80' A. Mukkila J. Thusberg
  13. 90'+1 T. Ala L. Pentti
  14. 90'+1 A. Ciriaco J. Ojanen
  15. FT3-1

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: M. Lahtinen
  1. 32L. Väyrynen
  2. 13J. Pietola
  3. 18L. Pentti ▼ 90'
  4. 19J. Moisio
  5. 6J. Riissanen
  6. 3A. Chaudhry
  7. 11M. Söderbäck
  8. 7J. Ojanen ▼ 90'
  9. 30I. Talvitie ▼ 38'
  10. 28A. Lähteenmäki ▼ 78'
  11. 9O. Paavola

Dự bị 7

  1. 20E. Asikainen ▲ 38'
  2. 27R. Väisänen ▲ 78'
  3. 8T. Ala ▲ 90'
  4. 16A. Ciriaco ▲ 90'
  5. 21J. Hallivuori
  6. 29S. Korsunov
  7. 12J. Viitala
HJS Akatemia HLV: T. Silvennoinen
  1. 1J. Immonen
  2. 8J. Kyöstilä
  3. 14S. Keskitalo ▼ 72'
  4. 26E. Supperi
  5. 9S. Bos
  6. 19J. Thusberg ▼ 80'
  7. 18O. Balde
  8. 13S. Paakkanen
  9. 33T. Törmä ▼ 72'
  10. 15V. Lindberg ▼ 46'
  11. 17E. Kajanto

Dự bị 7

  1. 21M. Paussu ▲ 46'
  2. 3O. Luoma ▲ 72'
  3. 5J. Ndongala ▲ 72'
  4. 7A. Mukkila ▲ 80'
  5. 2M. Junna
  6. 31J. Orava
  7. 24I. Nshizirungu

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
30Ghi được35
55Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận1.35
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu