Ilves (bóng đá) II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HJS Akatemia

Ilves (bóng đá) II vs HJS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 0-0 HJS Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 12 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 5, hòa 2, HJS Akatemia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 8
Trọng tài
J. Mainz
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
LLLLL HJS Akatemia
  1. 22' J. Kyostila
  2. HT0-0
  3. 61' A. Ruuth A. Lähteenmäki
  4. 64' E. Kajanto I. Nshizirungu
  5. 72' O. Lehtonen
  6. 72' M. Peltola T. Hytönen
  7. 72' J. Pietola M. Minkkinen
  8. 72' T. Varhi O. Jukkola
  9. 77' K. Kopra T. Lähdesmäki
  10. 77' O. Kautto O. Lehtonen
  11. 83' E. Valli L. Rasinen
  12. 90'+2 N. Hasa
  13. FT0-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 12E. Huuhtanen
  2. 4J. Koistinen
  3. 2L. Rasinen ▼ 83'
  4. 19J. Moisio
  5. 6J. Riissanen
  6. 8R. Lehtonen
  7. 7T. Hytönen ▼ 72'
  8. 29O. Jukkola ▼ 72'
  9. 22N. Hasa
  10. 15M. Minkkinen ▼ 72'
  11. 28A. Lähteenmäki ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 16A. Ruuth ▲ 61'
  2. 10M. Peltola ▲ 72'
  3. 13J. Pietola ▲ 72'
  4. 17T. Varhi ▲ 72'
  5. 5E. Valli ▲ 83'
  6. 14O. Aro
  7. 27T. Özcelik
HJS Akatemia HLV: J. Puronaho
  1. 1J. Immonen
  2. 6J. Kyöstilä
  3. 4M. Kolsi
  4. 8M. Gaaid Abshir
  5. 22T. Lähdesmäki ▼ 77'
  6. 10P. Mokuma
  7. 5L. Kivinen
  8. 7O. Lehtonen ▼ 77'
  9. 26E. Supperi
  10. 24I. Nshizirungu ▼ 64'
  11. 9E. Raittinen

Dự bị 7

  1. 17E. Kajanto ▲ 64'
  2. 23K. Kopra ▲ 77'
  3. 27O. Kautto ▲ 77'
  4. 15L. Hakanen
  5. 20E. Viljanen
  6. 18M. Kallio
  7. 25V. Lamminmäki

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
47Ghi được46
48Thủng lưới47
1.68Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu