Ilves (bóng đá) II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
HJS Akatemia

Ilves (bóng đá) II vs HJS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 1-3 HJS Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 5, hòa 2, HJS Akatemia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
LLLLL HJS Akatemia
  1. 5' E. Jantunen 1-0
  2. 7' E. Jantunen
  3. 28' I. Nshizirungu S. Paakkanen
  4. 32' 1-1 J. Thusberg
  5. 40' K. Larjanne
  6. HT1-1
  7. 49' 1-2 A. Ikonen
  8. 55' 1-3 P. Mokuma
  9. 59' T. Törmä K. Larjanne
  10. 63' O. Multala A. Tulehmo
  11. 63' E. Tamminen R. Väisänen
  12. 75' I. Huovinen E. Jantunen
  13. 75' D. Hoekman V. Lindberg
  14. 76' E. Turkki
  15. 80' A. Nagy E. Turkki
  16. 80' I. Talvitie O. Tiitinen
  17. FT1-3

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: Santesmases
  1. 30E. Jantunen ▼ 75'
  2. 32L. Väyrynen
  3. 19J. Moisio
  4. 71E. Turkki ▼ 80'
  5. 6T. Sovelius
  6. 29D. Kocol
  7. 43A. Tulehmo ▼ 63'
  8. 28O. Tiitinen ▼ 80'
  9. 17M. Koivuniemi
  10. 7J. Ojanen
  11. 27R. Väisänen ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 40O. Multala ▲ 63'
  2. 3E. Tamminen ▲ 63'
  3. 23I. Huovinen ▲ 75'
  4. 16A. Nagy ▲ 80'
  5. 22I. Talvitie ▲ 80'
  6. 1N. Rajala
  7. 8T. Ala
HJS Akatemia HLV: M. Manninen
  1. 24R. Haavisto
  2. 13T. Listo
  3. 4E. Supperi
  4. 6M. Kamara
  5. 27J. Kyöstilä
  6. 7A. Ikonen
  7. 19J. Thusberg
  8. 10P. Mokuma
  9. 18S. Paakkanen ▼ 28'
  10. 9V. Lindberg ▼ 75'
  11. 11K. Larjanne ▼ 59'

Dự bị 6

  1. 14I. Nshizirungu ▲ 28'
  2. 25T. Törmä ▲ 59'
  3. 20D. Hoekman ▲ 75'
  4. 1L. Meltoranta
  5. 66M. Nokkonen
  6. 22A. Kajanto

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu30
53Ghi được59
59Thủng lưới37
2.04Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu