I-Kissat
5 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Ilves (bóng đá) II

I-Kissat vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 5-4 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 20 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 4, hòa 2, Ilves (bóng đá) II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
LLLLL I-Kissat
LLWWW Ilves (bóng đá) II
  1. 9' S. Huotari
  2. 18' 0-1 M. Koivuniemi
  3. 32' A. Barladym 1-1
  4. 38' E. Raisanen
  5. 41' I. Danish 2-1
  6. HT2-1
  7. 57' A. Tulehmo J. Ojanen
  8. 66' I. Danish 3-1
  9. 67' J. Pietola T. Ala
  10. 67' I. Talvitie D. Bulgakov
  11. 76' N. Patjas E. Tuunainen
  12. 77' 3-2 D. Kocol11m
  13. 80' A. Hjelm R. Madadov
  14. 83' 3-3 D. Kocol
  15. 86' N. Patjas 4-3
  16. 90'+3 A. Barladym
  17. 90' L. Leinonen A. Jalasvaara
  18. 90'+2 L. Leinonen 5-3
  19. 90'+4 5-4 A. Tulehmo11m
  20. FT5-4

Đội hình

I-Kissat HLV: O. Baranov
  1. 1D. Kasperovych
  2. 2E. Tuunainen ▼ 76'
  3. 4A. Haapaniemi
  4. 99R. Madadov ▼ 80'
  5. 18T. Bitton
  6. 17S. Chebotariov
  7. 13E. Räisänen
  8. 89I. Danish
  9. 10A. Barladym
  10. 6N. Sichinava
  11. 19A. Jalasvaara ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 29N. Patjas ▲ 76'
  2. 9A. Hjelm ▲ 80'
  3. 21L. Leinonen ▲ 90'
  4. 8I. Laouini
  5. 23J. Moisio
Ilves (bóng đá) II HLV: Santesmases
  1. 32L. Väyrynen
  2. 26S. Huotari
  3. 21J. Hallivuori
  4. 25S. Suvanne
  5. 6T. Sovelius
  6. 29D. Kocol
  7. 8T. Ala ▼ 67'
  8. 28O. Tiitinen
  9. 17M. Koivuniemi
  10. 23D. Bulgakov ▼ 67'
  11. 7J. Ojanen ▼ 57'

Dự bị 6

  1. 43A. Tulehmo ▲ 57'
  2. 13J. Pietola ▲ 67'
  3. 22I. Talvitie ▲ 67'
  4. 1N. Rajala
  5. 16A. Nagy
  6. 71E. Turkki

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu26
37Ghi được53
87Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận2.04
1Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu