Ilves (bóng đá) II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
I-Kissat

Ilves (bóng đá) II vs I-Kissat

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 1-1 I-Kissat tại Kakkonen - Lohko B, 29 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 3, hòa 2, I-Kissat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 2
Trọng tài
L. Siukkola
Phong độ
LLWWW Ilves (bóng đá) II
LLLLL I-Kissat
  1. 42' L. Rönnberg 1-0
  2. 43' 1-1 J. Nganbe
  3. HT1-1
  4. 46' W. Valtonen M. Severino
  5. 58' T. Paukkeri E. Kuusela
  6. 62' M. Ahonen J. Nganbe
  7. 62' T. Ylinen J. Jokinen
  8. 63' R. Lehtonen N. Hasa
  9. 63' B. Bushara M. Silvennoinen
  10. 77' V. Puustinen T. Toijala
  11. 78' T. Hytönen L. Rönnberg
  12. 80' V. Puustinen
  13. FT1-1

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 12E. Huuhtanen
  2. 13J. Pietola
  3. 20L. Berg
  4. 16A. Ruuth
  5. 17T. Özcelik
  6. 25L. Kyllönen
  7. 21O. Jukkola
  8. 3S. Pitkäkoski
  9. 22N. Hasa ▼ 63'
  10. 9M. Silvennoinen ▼ 63'
  11. 27L. Rönnberg ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 8R. Lehtonen ▲ 63'
  2. 18B. Bushara ▲ 63'
  3. 7T. Hytönen ▲ 78'
  4. 5E. Valli
  5. 10M. Peltola
  6. 14A. Kavén
  7. 84J. Yli-Rajala
I-Kissat HLV: G. Ositashvili
  1. 22S. Maja
  2. 19A. Siren
  3. 4A. Kovaqi
  4. 5J. Ihalainen
  5. 24J. Jokinen ▼ 62'
  6. 16E. Helminen
  7. 11E. Kuusela ▼ 58'
  8. 2J. Nganbe ▼ 62'
  9. 7M. Severino ▼ 46'
  10. 21P. Ahola
  11. 10T. Toijala ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 17W. Valtonen ▲ 46'
  2. 8T. Paukkeri ▲ 58'
  3. 9M. Ahonen ▲ 62'
  4. 56T. Ylinen ▲ 62'
  5. 13V. Puustinen ▲ 77'
  6. 3A. Al-Fatlawi
  7. 33R. Järvinen

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
34Ghi được36
45Thủng lưới40
1.48Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu