Ilves (bóng đá) II
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
I-Kissat

Ilves (bóng đá) II vs I-Kissat

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 5-0 I-Kissat tại Kakkonen - Lohko B, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 3, hòa 2, I-Kissat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 2
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
LLWWW Ilves (bóng đá) II
LLLLL I-Kissat
  1. 42' J. Ojanen 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' I. Talvitie 2-0
  4. 56' A. Hjelm N. Sichinava
  5. 60' J. Ojanen 3-0
  6. 64' J. Ojanen 4-0
  7. 65' J. Pietola T. Ala
  8. 65' J. Moisio J. Ojanen
  9. 65' R. Madadov N. Patjas
  10. 66' E. Räisänen A. Jalasvaara
  11. 66' R. Al Feily I. Danish
  12. 72' M. Koivuniemi I. Talvitie
  13. 72' J. Hallivuori E. Turkki
  14. 77' B. Özcelik O. Paavola
  15. 84' M. Koivuniemi 5-0
  16. FT5-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: Santesmases
  1. 26S. Huotari
  2. 2K. Lintilä
  3. 71E. Turkki ▼ 72'
  4. 6T. Sovelius
  5. 29D. Kocol
  6. 8T. Ala ▼ 65'
  7. 22I. Talvitie ▼ 72'
  8. 33A. Tulehmo
  9. 9O. Paavola ▼ 77'
  10. 7J. Ojanen ▼ 65'
  11. 32L. Väyrynen

Dự bị 7

  1. 13J. Pietola ▲ 65'
  2. 19J. Moisio ▲ 65'
  3. 17M. Koivuniemi ▲ 72'
  4. 21J. Hallivuori ▲ 72'
  5. 11B. Özcelik ▲ 77'
  6. 3A. Chaudhry
  7. 1N. Rajala
I-Kissat HLV: I. Indutnyi
  1. 1D. Kasperovych
  2. 11I. Indutnyi
  3. 2E. Tuunainen
  4. 4A. Haapaniemi
  5. 29N. Patjas ▼ 65'
  6. 18T. Bitton
  7. 77L. Koshadze
  8. 89I. Danish ▼ 66'
  9. 6N. Sichinava ▼ 56'
  10. 21L. Leinonen
  11. 19A. Jalasvaara ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 9A. Hjelm ▲ 56'
  2. 99R. Madadov ▲ 65'
  3. 13E. Räisänen ▲ 66'
  4. 17R. Al Feily ▲ 66'
  5. 8I. Laouini
  6. 90A. Harala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu25
53Ghi được37
59Thủng lưới87
2.04Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới1
22Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu