I-Kissat
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ilves (bóng đá) II

I-Kissat vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 2-2 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 17 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 4, hòa 2, Ilves (bóng đá) II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 8
Trọng tài
N. Pouria
Phong độ
LLLLL I-Kissat
LLWWW Ilves (bóng đá) II
  1. 37' E. Helminen 1-0
  2. 41' T. Toijala
  3. HT1-0
  4. 52' 1-1 T. Hytönen
  5. 56' A. Ruuth
  6. 59' W. Haapiainen L. Berg
  7. 69' M. Severino 2-1
  8. 74' J. Yli-Rajala B. Bushara
  9. 74' T. Varhi L. Rasinen
  10. 76' E. Kuusela M. Severino
  11. 79' 2-2 N. Hasa
  12. 83' W. Valtonen T. Ylinen
  13. 90'+1 R. Moussa M. Paajanen
  14. 90'+1 A. Keso T. Hytönen
  15. 90'+1 I. Vaajanen R. Lehtonen
  16. FT2-2

Đội hình

I-Kissat
  1. 1J. Miettinen
  2. 19A. Siren
  3. 13V. Puustinen
  4. 24J. Jokinen
  5. 16E. Helminen
  6. 56T. Ylinen ▼ 83'
  7. 15M. Paajanen ▼ 90'
  8. 9M. Ahonen
  9. 7M. Severino ▼ 76'
  10. 21P. Ahola
  11. 10T. Toijala

Dự bị 7

  1. 11E. Kuusela ▲ 76'
  2. 17W. Valtonen ▲ 83'
  3. 6R. Moussa ▲ 90'
  4. 3A. Al-Fatlawi
  5. 12T. Sääksi
  6. 22S. Maja
  7. 23J. Jaakkola
Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 1A. Kavén
  2. 23S. Dahan
  3. 2L. Rasinen ▼ 74'
  4. 20L. Berg ▼ 59'
  5. 5E. Valli
  6. 16A. Ruuth
  7. 4J. Koistinen
  8. 8R. Lehtonen ▼ 90'
  9. 7T. Hytönen ▼ 90'
  10. 22N. Hasa
  11. 18B. Bushara ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 30W. Haapiainen ▲ 59'
  2. 83J. Yli-Rajala ▲ 74'
  3. 26T. Varhi ▲ 74'
  4. 15A. Keso ▲ 90'
  5. 84I. Vaajanen ▲ 90'
  6. 32T. Nurmi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
36Ghi được34
40Thủng lưới45
1.64Bàn thắng mỗi trận1.48
3Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu