Ilves (bóng đá) II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
I-Kissat

Ilves (bóng đá) II vs I-Kissat

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 1-3 I-Kissat tại Kakkonen - Lohko B, 7 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 3, hòa 2, I-Kissat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 10
Phong độ
LLWWW Ilves (bóng đá) II
LLLLL I-Kissat
  1. 9' A. Tulehmo 1-0
  2. 13' 1-1 V. Puustinen
  3. 16' J. Koistinen
  4. 43' L. Pentti
  5. HT1-1
  6. 46' T. Toijala E. Seppänen
  7. 54' E. Valli A. Ciriaco
  8. 54' J. Ojanen J. Moisio
  9. 62' N. Mustalahti T. Paukkeri
  10. 65' V. Puustinen
  11. 67' L. Orava
  12. 68' S. Huotari T. Ala
  13. 68' R. Väisänen O. Paavola
  14. 73' G. Shala N. Lindholm
  15. 80' 1-2 M. Zeneyedpour
  16. 82' A. Lähteenmäki L. Orava
  17. 82' E. Kuusela E. Helminen
  18. 86' T. Toijala
  19. 90'+5 1-3 M. Zeneyedpour11m
  20. FT1-3

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: M. Lahtinen
  1. 12S. Korri
  2. 4J. Koistinen
  3. 17L. Pentti
  4. 19J. Moisio ▼ 54'
  5. 16A. Ciriaco ▼ 54'
  6. 3A. Chaudhry
  7. 10L. Orava ▼ 82'
  8. 8T. Ala ▼ 68'
  9. 20E. Asikainen
  10. 9O. Paavola ▼ 68'
  11. 33A. Tulehmo

Dự bị 7

  1. 5E. Valli ▲ 54'
  2. 7J. Ojanen ▲ 54'
  3. 26S. Huotari ▲ 68'
  4. 27R. Väisänen ▲ 68'
  5. 28A. Lähteenmäki ▲ 82'
  6. 2J. Hallivuori
  7. 32L. Väyrynen
I-Kissat HLV: M. Innanen
  1. 1J. Miettinen
  2. 13V. Puustinen
  3. 5J. Ihalainen
  4. 16E. Helminen ▼ 82'
  5. 17D. Selin
  6. 7M. Zeneyedpour
  7. 20J. Nganbe
  8. 30N. Lindholm ▼ 73'
  9. 14A. Kujala
  10. 8T. Paukkeri ▼ 62'
  11. 21E. Seppänen ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 10T. Toijala ▲ 46'
  2. 26N. Mustalahti ▲ 62'
  3. 22G. Shala ▲ 73'
  4. 11E. Kuusela ▲ 82'
  5. 3A. Al-Fatli
  6. 12R. Järvinen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
30Ghi được56
55Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận2.24
3Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu