I-Kissat
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ilves (bóng đá) II

I-Kissat vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 3-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 4, hòa 2, Ilves (bóng đá) II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 3
Trọng tài
L. Siukkola
Phong độ
LLLLL I-Kissat
LLWWW Ilves (bóng đá) II
  1. 11' J. Jokinen
  2. 25' 0-1 B. Bushara
  3. 38' G. Ben 1-1
  4. 42' G. Ben
  5. 45' M. Zeneyedpour 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' M. Peltola M. Minkkinen
  8. 46' J. Moisio T. Hytönen
  9. 58' T. Paukkeri
  10. 66' T. Paukkeri 3-1
  11. 69' J. Riissanen
  12. 70' S. Pitkäkoski L. Rasinen
  13. 70' A. Lähteenmäki N. Hasa
  14. 70' I. Danish E. Valli
  15. 77' A. Kujala P. Ahola
  16. 82' L. Antinaho
  17. 82' J. Jaakkola T. Paukkeri
  18. 86' E. Kuusela M. Zeneyedpour
  19. FT3-1

Đội hình

I-Kissat HLV: M. Innanen
  1. 1J. Miettinen
  2. 13V. Puustinen
  3. 5J. Ihalainen
  4. 24J. Jokinen
  5. 16E. Helminen
  6. 15L. Antinaho
  7. 7M. Zeneyedpour ▼ 86'
  8. 21P. Ahola ▼ 77'
  9. 9G. Ben
  10. 2A. Sainio
  11. 8T. Paukkeri ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14A. Kujala ▲ 77'
  2. 23J. Jaakkola ▲ 82'
  3. 11E. Kuusela ▲ 86'
  4. 17W. Valtonen
  5. 33R. Järvinen
Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 12E. Huuhtanen
  2. 2L. Rasinen ▼ 70'
  3. 5E. Valli ▼ 70'
  4. 6J. Riissanen
  5. 8R. Lehtonen
  6. 25L. Kyllönen
  7. 7T. Hytönen ▼ 46'
  8. 29O. Jukkola
  9. 22N. Hasa ▼ 70'
  10. 15M. Minkkinen ▼ 46'
  11. 21B. Bushara

Dự bị 7

  1. 10M. Peltola ▲ 46'
  2. 19J. Moisio ▲ 46'
  3. 3S. Pitkäkoski ▲ 70'
  4. 28A. Lähteenmäki ▲ 70'
  5. 30I. Danish ▲ 70'
  6. 4J. Koistinen
  7. 14O. Aro

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
70Ghi được47
61Thủng lưới48
2.59Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu