NSI Runavik
4 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
B36 Tórshavn

NSI Runavik vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 4-3 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 3, hòa 4, B36 Tórshavn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 1
Sân vận động
við Løkin, Runavík, Eysturoy
Phong độ
DWDWD NSI Runavik
LWDDL B36 Tórshavn
  1. 2' 0-1 B. Reinert-Petersen11m
  2. 10' E. W. Joensen
  3. 28' F. Djordjevic
  4. 33' J. Gullfoss M. Hellisdal
  5. HT0-1
  6. 57' S. Lokin
  7. 63' K. Olsen 1-1
  8. 64' E. Nielsen F. Đorđević
  9. 64' M. Lindh B. Jakobsen
  10. 66' 1-2 J. Gullfoss
  11. 69' A. Knudsen S. Løkin
  12. 69' 1-3 B. Reinert-Petersen
  13. 70' B. Nolsøe E. Joensen
  14. 70' K. Olsen 2-3
  15. 81' E. Nielsen
  16. 82' P. Knudsen11m 3-3
  17. 84' K. Olsen
  18. 89' L. Enevoldsen J. Gullfoss
  19. 90'+5 B. Hendriksson 4-3
  20. FT4-3

Đội hình

NSI Runavik HLV: J. Wedeborg
  1. K. Joensen
  2. J. Benjaminsen
  3. K. Jablinski
  4. L. Markmanrud
  5. B. Hendriksson
  6. F. Østigård Ness
  7. E. Joensen ▼ 70'
  8. K. Olsen
  9. J. Van Der Heyden
  10. P. Knudsen
  11. S. Løkin ▼ 69'

Dự bị 7

  1. A. Knudsen ▲ 69'
  2. B. Nolsøe ▲ 70'
  3. B. Olsen
  4. H. Diaby
  5. J. Thomsen
  6. P. Hentze
  7. T. Knudsen
B36 Tórshavn HLV: J. Joensen
  1. S. Eyðsteinsson
  2. H. Vatnsdal
  3. B. Poulsen
  4. M. Joensen
  5. B. Reinert-Petersen
  6. S. Sólheim
  7. M. Hellisdal ▼ 33'
  8. B. Jakobsen ▼ 64'
  9. H. Agnarsson
  10. P. Petersen
  11. F. Đorđević ▼ 64'

Dự bị 7

  1. J. Gullfoss ▲ 33'
  2. E. Nielsen ▲ 64'
  3. M. Lindh ▲ 64'
  4. L. Enevoldsen ▲ 89'
  5. J. Joensen
  6. H. Jørgensen
  7. T. Eliasen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 92 - 18 +74 73
2
Havnar Bóltfelag
27 70 - 35 +35 64
3
NSI Runavik
27 92 - 37 +55 60
4
Víkingur Gøta
27 42 - 29 +13 44
5
B36 Tórshavn
27 45 - 39 +6 42
6
B68
27 35 - 61 -26 26
7
EB / Streymur
27 30 - 58 -28 26
8
07 Vestur
27 34 - 54 -20 15
9
Suduroy
27 25 - 71 -46 15
10
TB
27 25 - 88 -63 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
97Ghi được53
45Thủng lưới41
3.23Bàn thắng mỗi trận1.77
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu