B36 Tórshavn
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NSI Runavik

B36 Tórshavn vs NSI Runavik

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 2-2 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 3, hòa 4, NSI Runavik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 22
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WLWDD B36 Tórshavn
WDWDW NSI Runavik
  1. 12' Y. El Ouatki
  2. 26' M. Egilsson
  3. 30' Z. Dalügge 1-0
  4. 32' 1-1 J. Van Der Heyden
  5. HT1-1
  6. 51' Z. Dalügge 2-1
  7. 64' 2-2 P. Knudsen11m
  8. 69' B. Egilsson S. Løkin
  9. 69' M. Mortensen B. Hansen
  10. 78' M. Lindh A. Søjberg
  11. 84' B. Nielsen H. Agnarsson
  12. 84' G. Dahl-Olsen J. van der Heyden
  13. 85' A. Knudsen J. Van Der Heyden
  14. FT2-2

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: M. Hoseth
  1. S. Eyðsteinsson
  2. M. Egilsson
  3. J. Benjaminsen
  4. F. Østigård Ness
  5. V. Rönnberg
  6. J. van der Heyden ▼ 85'
  7. M. Hellisdal
  8. H. Agnarsson ▼ 84'
  9. A. Søjberg ▼ 78'
  10. A. Johansen
  11. Z. Dalügge

Dự bị 7

  1. M. Lindh ▲ 78'
  2. B. Nielsen ▲ 84'
  3. G. Dahl-Olsen ▲ 84'
  4. B. Mørk
  5. R. Hansen
  6. S. Sólheim
  7. T. Hansen
NSI Runavik HLV: C. Jacobsen
  1. K. Joensen
  2. V. Agardius
  3. M. Mujčić
  4. P. Hentze
  5. J. Drye
  6. B. Hansen ▼ 69'
  7. Y. El Ouatki
  8. B. Nolsøe
  9. J. Van Der Heyden ▼ 85'
  10. P. Knudsen
  11. S. Løkin ▼ 69'

Dự bị 7

  1. B. Egilsson ▲ 69'
  2. M. Mortensen ▲ 69'
  3. A. Knudsen ▲ 85'
  4. J. Højgaard
  5. J. Thomsen
  6. M. Geyti
  7. R. Plauborg

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu28
67Ghi được56
51Thủng lưới46
1.97Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu