NSI Runavik
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
B36 Tórshavn

NSI Runavik vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 1-0 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 3, hòa 4, B36 Tórshavn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 5
Sân vận động
við Løkin, Runavík, Eysturoy
Phong độ
WDWDW NSI Runavik
WLWDD B36 Tórshavn
  1. 1' M. Mortensen
  2. 33' B. Nolsøe M. Mortensen
  3. 42' P. Knudsen
  4. HT0-0
  5. 46' M. Hellisdal J. van der Heyden
  6. 57' K. Olsen 1-0
  7. 61' S. Solheim
  8. 71' H. Agnarsson B. Nielsen
  9. 77' A. Eriksen T. Lillo
  10. 77' G. Dahl-Olsen Z. Dalügge
  11. 81' B. Nolsoe
  12. 87' A. Knudsen K. Gustafsson
  13. 89' C. Mikkelsen A. Søjberg
  14. 90'+1 M. Geyti J. Van Der Heyden
  15. FT1-0

Đội hình

NSI Runavik HLV: C. Jacobsen
  1. K. Joensen
  2. A. Terzić
  3. P. Hentze
  4. J. Drye
  5. B. Hansen
  6. M. Mortensen ▼ 33'
  7. K. Gustafsson ▼ 87'
  8. K. Olsen
  9. J. Van Der Heyden ▼ 90'
  10. P. Knudsen
  11. S. Løkin

Dự bị 7

  1. B. Nolsøe ▲ 33'
  2. A. Knudsen ▲ 87'
  3. M. Geyti ▲ 90'
  4. A. Petersen
  5. B. Egilsson
  6. J. Højgaard
  7. J. Thomsen
B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. B. Mørk
  2. M. Egilsson
  3. T. Lillo ▼ 77'
  4. V. Rönnberg
  5. J. van der Heyden ▼ 90'
  6. S. Sólheim
  7. M. Lindh
  8. B. Nielsen ▼ 71'
  9. A. Søjberg ▼ 89'
  10. A. Johansen
  11. Z. Dalügge ▼ 77'

Dự bị 7

  1. M. Hellisdal ▲ 46'
  2. H. Agnarsson ▲ 71'
  3. A. Eriksen ▲ 77'
  4. G. Dahl-Olsen ▲ 77'
  5. C. Mikkelsen ▲ 89'
  6. R. í Soylu
  7. S. Eyðsteinsson

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu34
56Ghi được67
46Thủng lưới51
2Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu