NSI Runavik
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
B36 Tórshavn

NSI Runavik vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 1-2 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 3, hòa 4, B36 Tórshavn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 20
Sân vận động
við Løkin, Runavík, Eysturoy
Trọng tài
R. Gaardbo
Phong độ
WDWDW NSI Runavik
WLWDD B36 Tórshavn
  1. 16' K. Olsen 1-0
  2. 40' E. Nielsen
  3. 41' J. Nielsen
  4. 41' M. Egilsson
  5. HT1-0
  6. 49' 1-1 M. Agnarsson
  7. 56' B. Nolsøe J. Nielsen
  8. 59' 1-2 R. Nissen
  9. 64' S. Sigvardsen M. Mortensen
  10. 66' B. Nielsen R. Nissen
  11. 74' B. Hansen
  12. 76' M. Jacobsen E. Nielsen
  13. 83' M. Nielsen
  14. 88' H. Davidsen B. Hansen
  15. 90'+1 R. Samuelsen M. Agnarsson
  16. FT1-2

Đội hình

NSI Runavik HLV: P. Jacobsen
  1. K. Hansen
  2. O. Højgaard
  3. M. Nielsen
  4. P. Hentze
  5. A. Petersen
  6. M. Rautiola
  7. B. Hansen ▼ 88'
  8. M. Mortensen ▼ 64'
  9. K. Olsen
  10. L. Giessing
  11. J. Nielsen ▼ 56'

Dự bị 7

  1. B. Nolsøe ▲ 56'
  2. S. Sigvardsen ▲ 64'
  3. H. Davidsen ▲ 88'
  4. Albert Róin Johannesen
  5. E. Korytskyi
  6. M. Geyti
  7. T. Thomsen
B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. M. Egilsson
  3. A. Eriksen
  4. L. Enevoldsen
  5. E. Nielsen ▼ 76'
  6. M. Przybylski
  7. H. Agnarsson
  8. S. Sólheim
  9. A. Johansen
  10. M. Agnarsson ▼ 90'
  11. R. Nissen ▼ 66'

Dự bị 7

  1. B. Nielsen ▲ 66'
  2. M. Jacobsen ▲ 76'
  3. R. Samuelsen ▲ 90'
  4. C. Mikkelsen
  5. H. Jørgensen
  6. M. Hellisdal
  7. S. Nattestad

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 78 - 7 +71 77
2
Víkingur Gøta
27 69 - 24 +45 58
3
Havnar Bóltfelag
27 56 - 27 +29 55
4
B36 Tórshavn
27 48 - 29 +19 38
5
EB / Streymur
27 31 - 54 -23 35
6
B68
27 37 - 50 -13 30
7
07 Vestur
27 34 - 61 -27 29
8
AB
27 33 - 63 -30 29
9
NSI Runavik
27 31 - 59 -28 21
10
Skála ÍF
27 25 - 68 -43 10
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu35
32Ghi được60
63Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận1.71
1Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu