NSI Runavik
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
B36 Tórshavn

NSI Runavik vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 2-2 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 3, hòa 4, B36 Tórshavn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 11
Sân vận động
við Løkin, Runavík, Eysturoy
Phong độ
DWDWD NSI Runavik
LWDDL B36 Tórshavn
  1. 19' B. Nielsen
  2. 31' Z. Dalugge
  3. 33' 0-1 Z. Dalügge
  4. 38' 0-2 M. Lindh
  5. 42' K. Gustafsson A. Terzić
  6. HT0-2
  7. 56' T. Lillo J. Benjaminsen
  8. 61' K. Gustafsson
  9. 66' S. Solheim
  10. 66' B. Nolsøe M. Mortensen
  11. 66' S. Løkin B. Egilsson
  12. 68' G. Dahl-Olsen M. Hellisdal
  13. 68' M. Przybylski Z. Dalügge
  14. 70' S. Løkin 1-2
  15. 71' B. Nolsoe
  16. 73' K. Olsen 2-2
  17. 85' G. Dahl-Olsen
  18. 86' Á. Høj M. Geyti
  19. 86' A. Knudsen P. Hentze
  20. 90'+1 K. Olsen
  21. FT2-2

Đội hình

NSI Runavik HLV: C. Jacobsen
  1. K. Joensen
  2. A. Terzić ▼ 42'
  3. P. Hentze ▼ 86'
  4. M. Geyti ▼ 86'
  5. J. Drye
  6. B. Egilsson ▼ 66'
  7. B. Hansen
  8. M. Mortensen ▼ 66'
  9. K. Olsen
  10. J. Van Der Heyden
  11. P. Knudsen

Dự bị 7

  1. K. Gustafsson ▲ 42'
  2. B. Nolsøe ▲ 66'
  3. S. Løkin ▲ 66'
  4. Á. Høj ▲ 86'
  5. A. Knudsen ▲ 86'
  6. J. Thomsen
  7. S. Sigvardsen
B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. S. Eyðsteinsson
  2. J. Benjaminsen ▼ 56'
  3. V. Rönnberg
  4. J. van der Heyden
  5. S. Sólheim
  6. R. í Soylu
  7. M. Lindh
  8. M. Hellisdal ▼ 68'
  9. B. Nielsen
  10. A. Søjberg
  11. Z. Dalügge ▼ 68'

Dự bị 7

  1. T. Lillo ▲ 56'
  2. G. Dahl-Olsen ▲ 68'
  3. M. Przybylski ▲ 68'
  4. B. Mørk
  5. J. Gullfoss
  6. R. Hansen
  7. T. Hansen

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu34
56Ghi được67
46Thủng lưới51
2Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu