B36 Tórshavn
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NSI Runavik

B36 Tórshavn vs NSI Runavik

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 1-1 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 17 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 3, hòa 4, NSI Runavik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 18
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Trọng tài
A. Troleis
Phong độ
WLWDD B36 Tórshavn
WDWDW NSI Runavik
  1. 18' L. Giessing
  2. 29' M. Agnarsson 1-0
  3. 36' 1-1 B. Hansen
  4. 44' O. Hojgaard
  5. HT1-1
  6. 66' M. Jacobsen
  7. 66' H. Agnarsson
  8. 75' M. Nielsen
  9. 75' B. Nielsen M. Jacobsen
  10. 83' M. Egilsson M. Agnarsson
  11. 89' B. Heinesen B. Jakobsen
  12. 89' R. Nissen S. Sólheim
  13. 90'+3 P. Hentze
  14. 90'+1 H. Davidsen M. Mortensen
  15. FT1-1

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. L. Enevoldsen
  3. T. Høholt
  4. E. Nielsen
  5. M. Przybylski
  6. H. Agnarsson
  7. M. Jacobsen ▼ 75'
  8. S. Sólheim ▼ 89'
  9. A. Johansen
  10. M. Agnarsson ▼ 83'
  11. B. Jakobsen ▼ 89'

Dự bị 7

  1. B. Nielsen ▲ 75'
  2. M. Egilsson ▲ 83'
  3. B. Heinesen ▲ 89'
  4. R. Nissen ▲ 89'
  5. A. Eriksen
  6. H. Jørgensen
  7. R. Samuelsen
NSI Runavik HLV: P. Jacobsen
  1. K. Hansen
  2. O. Højgaard
  3. M. Nielsen
  4. P. Hentze
  5. A. Petersen
  6. M. Rautiola
  7. B. Hansen
  8. M. Mortensen ▼ 90'
  9. K. Olsen
  10. L. Giessing
  11. J. Nielsen

Dự bị 7

  1. H. Davidsen ▲ 90'
  2. B. Egilsson
  3. B. Nolsøe
  4. E. Tróndargjógv Hansen
  5. M. Geyti
  6. S. Sigvardsen
  7. T. Thomsen

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 78 - 7 +71 77
2
Víkingur Gøta
27 69 - 24 +45 58
3
Havnar Bóltfelag
27 56 - 27 +29 55
4
B36 Tórshavn
27 48 - 29 +19 38
5
EB / Streymur
27 31 - 54 -23 35
6
B68
27 37 - 50 -13 30
7
07 Vestur
27 34 - 61 -27 29
8
AB
27 33 - 63 -30 29
9
NSI Runavik
27 31 - 59 -28 21
10
Skála ÍF
27 25 - 68 -43 10
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu28
60Ghi được32
38Thủng lưới63
1.71Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới1
19Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu