Tammeka vs FC Flora
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 3-1 FC Flora tại Meistriliiga, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 2, hòa 0, FC Flora thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 13
- Sân vận động
- A. Le Coq Arena, Tallinn
- Phong độ
- LWLWL Tammeka
- LWWDW FC Flora
- 24' R. Valdmets
- 25' P. Veelma
- 33' 0-1 S. Alamaa · T. Usta
- 36' M. Sambe · Thomas Lisboa 1-1
- 38' S. Alamaa
- HT1-1
- 48' Pedro Manoel · Thomas Lisboa 2-1
- 50' J. Amijekori
- 62' Thomas Lisboa
- 62' ▲ R. Alliku ▼ T. Usta
- 62' ▲ S. Tovstik ▼ I. Antonov
- 64' ▲ Kauan Pereira ▼ R. Muur
- 64' ▲ M. Hydara ▼ Thomas Lisboa
- 65' ▲ D. Zotov ▼ M. Kukkonen
- 72' ▲ R. Laabus ▼ L. Ounpuu
- 72' ▲ H. Pedmanson ▼ T. Lang
- 75' M. Kolobov
- 77' P. Veelma11m 3-1
- 81' ▲ M. Vaino ▼ G. Uggeri
- 81' ▲ A. Kollo ▼ D. Kuraksin
- 85' S. Tovstik
- 90' Kauan Pereira
- 90'+2 A. Kollo
- FT3-1
Đội hình
- 12K. Sahtel
- 23P. Veelma
- 3Pedro Manoel
- 44O. Kangaslahti
- 27L. Ounpuu ▼ 72'
- 22T. Lang ▼ 72'
- 10G. Uggeri ▼ 81'
- 17J. Amijekori
- 7Thomas Lisboa ▼ 64'
- 11R. Muur ▼ 64'
- 9M. Sambe
Dự bị 11
- 26K. Lapa
- 4M. Vaino ▲ 81'
- 5M. Vister
- 8K. Kiidron
- 13R. Laabus ▲ 72'
- 14K. Karis
- 24H. Pedmanson ▲ 72'
- 25A. Viinapuu
- 29R. Silov
- 89Kauan Pereira ▲ 64'
- 99M. Hydara ▲ 64'
- 33E. Grunvald
- 67I. Antonov ▼ 62'
- 23M. Kolobov
- 24O. Pihela
- 7D. Kuraksin ▼ 81'
- 18R. Valdmets
- 14T. Varjund
- 51M. Kukkonen ▼ 65'
- 20S. Zenjov
- 17T. Usta ▼ 62'
- 29S. Alamaa
Dự bị 11
- 99K. Kivila
- 3A. Kollo ▲ 81'
- 6R. Veering
- 9R. Alliku ▲ 62'
- 26S. Tovstik ▲ 62'
- 45K. Lorenz
- 52R. Neltsas
- 53R. Sammul
- 55D. Zotov ▲ 65'
- 93J. Silm
- 97U. Korjus
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 80 - 20 | +60 | 71 | |
| 2 | 28 | 56 - 37 | +19 | 52 | |
| 3 | 28 | 45 - 35 | +10 | 48 | |
| 4 | 28 | 49 - 26 | +23 | 47 | |
| 5 | 28 | 36 - 44 | -8 | 44 | |
| 6 | 29 | 40 - 47 | -7 | 35 | |
| 7 | 28 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 8 | 29 | 31 - 49 | -18 | 29 | |
| 9 | 28 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 10 | 28 | 21 - 64 | -43 | 18 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Esiliiga
So sánh
14Trận đấu16
38Ghi được23
24Thủng lưới30
2.71Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai11