Tammeka
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Flora

Tammeka vs FC Flora

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-2 FC Flora tại Meistriliiga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 2, hòa 0, FC Flora thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 21
Phong độ
LWLWL Tammeka
LWWDW FC Flora
  1. 7' A. Vaher
  2. 17' 0-1 M. Poom · M. Kalimullin
  3. 24' 0-2 A. Vaher
  4. 26' G. Uggeri · A. Adebayo 1-2
  5. 30' T. Koskor
  6. 35' A. Kaares
  7. HT1-2
  8. 53' E. Grunvald
  9. 61' T. Lang A. Adebayo
  10. 61' M. Lepik M. Kalimullin
  11. 61' M. Kolobov A. Vaher
  12. 69' M. Miil
  13. 77' R. Silov H. Pedmanson
  14. 77' C. Ignatius D. Epton
  15. 78' S. Zenjov A. Kaares
  16. 78' M. Kukk M. Lukka
  17. 87' S. Alamaa D. Kuraksin
  18. 90' K. Burov G. Uggeri
  19. 90' R. Muur O. Tanimowo
  20. FT1-2

Đội hình

Tammeka
  1. 94R. Aland
  2. 7M. Miil
  3. 13R. Laabus
  4. 21M. Karis
  5. 23P. Veelma
  6. 24H. Pedmanson ▼ 77'
  7. 15D. Epton ▼ 77'
  8. 10G. Uggeri ▼ 90'
  9. 14O. Tanimowo ▼ 90'
  10. 19T. Koskor
  11. 9A. Adebayo ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 77C. Kiidjarv
  2. 4M. Vaino
  3. 11K. Burov ▲ 90'
  4. 16R. Silov ▲ 77'
  5. 17R. Muur ▲ 90'
  6. 18M. Sepp
  7. 22T. Lang ▲ 61'
  8. 26G. Ogungbe
  9. 30K. Anderson
  10. 99C. Ignatius ▲ 77'
FC Flora
  1. 33E. Grunvald
  2. 4M. Lukka ▼ 78'
  3. 5A. Vaher ▼ 61'
  4. 16E. Tougjas
  5. 28S. Tovstik
  6. 30T. Teevali
  7. 21A. Kaares ▼ 78'
  8. 89M. Kalimullin ▼ 61'
  9. 10M. Poom
  10. 7D. Kuraksin ▼ 87'
  11. 11R. Sappinen

Dự bị 10

  1. 99K. Kivila
  2. 2N. Kalmokov
  3. 8R. Lukas
  4. 17G. Roivassepp
  5. 20S. Zenjov ▲ 78'
  6. 22M. Lepik ▲ 61'
  7. 23M. Kolobov ▲ 61'
  8. 29S. Alamaa ▲ 87'
  9. 52R. Sammul
  10. 78M. Kukk ▲ 78'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
73Ghi được117
94Thủng lưới44
1.7Bàn thắng mỗi trận2.39
6Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu