FC Flora
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tammeka

FC Flora vs Tammeka

Tỷ số chung cuộc: FC Flora 3-1 Tammeka tại Meistriliiga, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 8, hòa 0, Tammeka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 16
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LWWDW FC Flora
LWLWL Tammeka
  1. 13' M. Lepik 1-0
  2. 26' A. Adebayo
  3. 30' N. Mihhailov
  4. 42' 1-1 R. Kallas
  5. HT1-1
  6. 52' S. Zenjov 2-1
  7. 56' D. Kuraksin R. Alliku
  8. 56' M. Soomets N. Mihhailov
  9. 57' T. Lang R. Laabus
  10. 66' D. Kuraksin 3-1
  11. 67' G. Uggeri P. Veelma
  12. 67' P. Peedo H. Pedmanson
  13. 69' O. Cekredzi T. Varjund
  14. 75' M. Lipp M. Kolobov
  15. 85' M. Vister M. Miil
  16. 88' V. Kreida
  17. 90'+1 R. Kallas
  18. 90'+2 L. Ounpuu
  19. FT3-1

Đội hình

FC Flora HLV: N. Hurt
  1. 33E. Grünvald
  2. 4M. Lukka
  3. 26K. Hussar
  4. 16E. Tõugjas
  5. 23M. Kolobov ▼ 75'
  6. 5V. Kreida
  7. 13N. Mihhailov ▼ 56'
  8. 7T. Varjund ▼ 69'
  9. 9R. Alliku ▼ 56'
  10. 20S. Zenjov
  11. 22M. Lepik

Dự bị 9

  1. 8D. Kuraksin ▲ 56'
  2. 28M. Soomets ▲ 56'
  3. 15O. Cekredzi ▲ 69'
  4. 3M. Lipp ▲ 75'
  5. 6R. Veering
  6. 14K. Vassiljev
  7. 93S. Prunn
  8. 71G. Rõivassepp
  9. 77K. Lapa
Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil ▼ 85'
  3. 4T. Tammik
  4. 28R. Kallas
  5. 2L. Õunpuu
  6. 13R. Laabus ▼ 57'
  7. 23P. Veelma ▼ 67'
  8. 24H. Pedmanson ▼ 67'
  9. 15D. Epton
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo

Dự bị 9

  1. 22T. Lang ▲ 57'
  2. 10G. Uggeri ▲ 67'
  3. 50P. Peedo ▲ 67'
  4. 5M. Vister ▲ 85'
  5. 7D. Laaneots
  6. 11K. Burov
  7. 16A. Gvineria
  8. 17E. Naruson
  9. 77C. Kiidjärv

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu40
89Ghi được77
80Thủng lưới60
1.71Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu