Tammeka
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Flora

Tammeka vs FC Flora

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-2 FC Flora tại Meistriliiga, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 2, hòa 0, FC Flora thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 6
Phong độ
LWLWL Tammeka
LWWDW FC Flora
  1. 27' T. Koskor · G. Uggeri 1-0
  2. 42' 1-1 M. Kalimullin
  3. HT1-1
  4. 47' 1-2 M. Kalimullin · K. Hussar
  5. 50' O. Tanimowo
  6. 55' A. Adebayo
  7. 69' P. Veelma
  8. 72' S. Alamaa M. Kalimullin
  9. 74' T. Lang G. Uggeri
  10. 74' A. Gvineria O. Tanimowo
  11. 78' D. Kuraksin
  12. 82' A. Kaares D. Kuraksin
  13. 83' E. Tougjas
  14. 86' M. Karis H. Pedmanson
  15. FT1-2

Đội hình

Tammeka
  1. 94R. Aland
  2. 7M. Miil
  3. 26G. Ogungbe
  4. 28R. Kallas
  5. 27L. Ounpuu
  6. 23P. Veelma
  7. 10G. Uggeri ▼ 74'
  8. 24H. Pedmanson ▼ 86'
  9. 19T. Koskor
  10. 14O. Tanimowo ▼ 74'
  11. 9A. Adebayo

Dự bị 9

  1. 77C. Kiidjarv
  2. 4M. Vaino
  3. 18M. Sepp
  4. 22T. Lang ▲ 74'
  5. 8K. Kiidron
  6. 20A. Gvineria ▲ 74'
  7. 11K. Burov
  8. 13R. Laabus
  9. 21M. Karis ▲ 86'
FC Flora
  1. 33E. Grunvald
  2. 4M. Lukka
  3. 26K. Hussar
  4. 16E. Tougjas
  5. 23M. Kolobov
  6. 10M. Poom
  7. 13N. Mihhailov
  8. 7D. Kuraksin ▼ 82'
  9. 89M. Kalimullin ▼ 72'
  10. 28S. Tovstik
  11. 11R. Sappinen

Dự bị 11

  1. 99K. Kivila
  2. 6R. Veering
  3. 9R. Alliku
  4. 15O. Cekredzi
  5. 20S. Zenjov
  6. 21A. Kaares ▲ 82'
  7. 24O. Pihela
  8. 29S. Alamaa ▲ 72'
  9. 30T. Teevali
  10. 52N. Kalmokov
  11. 78M. Kukk

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
73Ghi được117
94Thủng lưới44
1.7Bàn thắng mỗi trận2.39
6Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu