FC Nõmme United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tammeka

FC Nõmme United vs Tammeka

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United 0-1 Tammeka tại Meistriliiga, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United thắng 1, hòa 1, Tammeka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 23
Phong độ
LWLWL FC Nõmme United
LWLWL Tammeka
  1. 36' Kauan Pereira T. Koskor
  2. 40' J. Amijekori
  3. HT0-0
  4. 46' K. Matas E. Ounapuu
  5. 58' K. Oostenbrink
  6. 67' P. Veelma
  7. 68' T. Lang R. Kallas
  8. 75' K. Laanelaid
  9. 76' 0-1 O. Kangaslahti · M. Hydara
  10. 82' B. Vain I. Krasnov
  11. 82' A. Kaspar K. Laanelaid
  12. 86' A. Alteberg M. Palts
  13. 89' M. Vaino Thomas Lisboa
  14. 89' R. Muur G. Uggeri
  15. FT0-1

Đội hình

FC Nõmme United HLV: Slawomir Cisakowski
  1. 1G. Lagus
  2. 55R. Chanda
  3. 2Y. Morishige
  4. 6M. Palts ▼ 86'
  5. 23K. Laanelaid ▼ 82'
  6. 10A. Frolov
  7. 26K. Oostenbrink
  8. 45H. Jarvelaid
  9. 19I. Krasnov ▼ 82'
  10. 9E. Ounapuu ▼ 46'
  11. 11B. Chisala

Dự bị 10

  1. 71G. Purg
  2. 3S. Merilai
  3. 4A. Alteberg ▲ 86'
  4. 8B. Vain ▲ 82'
  5. 13A. Truuvaart
  6. 14N. Vassiljev
  7. 20K. Matas ▲ 46'
  8. 22A. Radomskiy
  9. 24G. Kabal
  10. 31A. Kaspar ▲ 82'
Tammeka HLV: Karel Voolaid
  1. 12K. Sahtel
  2. 3Pedro Manoel
  3. 44O. Kangaslahti
  4. 28R. Kallas ▼ 68'
  5. 23P. Veelma
  6. 17J. Amijekori
  7. 7Thomas Lisboa ▼ 89'
  8. 24H. Pedmanson
  9. 99M. Hydara
  10. 10G. Uggeri ▼ 89'
  11. 19T. Koskor ▼ 36'

Dự bị 10

  1. 77C. Kiidjarv
  2. 26K. Lapa
  3. 4M. Vaino ▲ 89'
  4. 5M. Vister
  5. 8K. Kiidron
  6. 11R. Muur ▲ 89'
  7. 13R. Laabus
  8. 22T. Lang ▲ 68'
  9. 72G. Tuur
  10. 89Kauan Pereira ▲ 36'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
28 80 - 20 +60 71
2
FC Flora
28 56 - 37 +19 52
3
Paide Linnameeskond
28 45 - 35 +10 48
4
Kalju Nomme
28 49 - 26 +23 47
5
Tammeka
28 36 - 44 -8 44
6
Laagri
28 40 - 47 -7 34
7
Vaprus
28 37 - 54 -17 34
8
FC Nõmme United
28 46 - 65 -19 28
9
FC Kuressaare
28 31 - 49 -18 28
10
Trans Narva
28 21 - 64 -43 18
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Esiliiga

So sánh

13Trận đấu14
29Ghi được38
24Thủng lưới24
2.23Bàn thắng mỗi trận2.71
2Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu