FC Nõmme United vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United 1-2 Tammeka tại Meistriliiga, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United thắng 1, hòa 1, Tammeka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 36
- Sân vận động
- Sportland Arena, Tallinn
- Phong độ
- LWLWL FC Nõmme United
- LWLWL Tammeka
- 33' B. Vain 1-0
- 45'+2 T. Vendelin
- 45' 1-1 T. Koskor
- HT1-1
- 46' ▲ A. Gvineria ▼ R. Müür
- 51' 1-2 A. Gvineria
- 59' ▲ M. Järviste ▼ K. Kokka
- 62' ▲ M. Vister ▼ M. Sepp
- 62' ▲ G. Uggeri ▼ T. Lang
- 64' M. Jarviste
- 69' ▲ H. Leoke ▼ T. Vendelin
- 69' ▲ N. Kalmõkov ▼ B. Vain
- 69' ▲ M. Adamec ▼ E. Õunapuu
- 81' D. Epton
- 81' ▲ A. Gusarov ▼ J. Demidov
- 81' ▲ K. Burov ▼ H. Pedmanson
- 86' ▲ P. Peedo ▼ T. Koskor
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Lagus
- 4A. Alteberg
- 3S. Merilai
- 2K. Leppsalu
- 22A. Adomah
- 33J. Demidov ▼ 81'
- 92K. Kokka ▼ 59'
- 11T. Vendelin ▼ 69'
- 9E. Õunapuu ▼ 69'
- 8B. Vain ▼ 69'
- 17O. Ceesay
Dự bị 9
- 6M. Järviste ▲ 59'
- 10H. Leoke ▲ 69'
- 13N. Kalmõkov ▲ 69'
- 24M. Adamec ▲ 69'
- 40A. Gusarov ▲ 81'
- 12M. Meerits
- 15I. García
- 21O. Musolitin
- 23K. Läänelaid
- 77C. Kiidjärv
- 19M. Miil
- 4T. Tammik
- 28R. Kallas
- 66M. Sepp ▼ 62'
- 22T. Lang ▼ 62'
- 24H. Pedmanson ▼ 81'
- 20R. Müür ▼ 46'
- 15D. Epton
- 12T. Koskor ▼ 86'
- 14O. Tanimowo
Dự bị 9
- 16A. Gvineria ▲ 46'
- 5M. Vister ▲ 62'
- 10G. Uggeri ▲ 62'
- 11K. Burov ▲ 81'
- 50P. Peedo ▲ 86'
- 8C. Mägimets
- 21M. Karis
- 26M. Vaino
- 94R. Aland
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
36Ghi được77
91Thủng lưới60
0.86Bàn thắng mỗi trận1.93
2Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai43