FC Nõmme United
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tammeka

FC Nõmme United vs Tammeka

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United 2-1 Tammeka tại Meistriliiga, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United thắng 1, hòa 1, Tammeka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 5
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
LWLWL FC Nõmme United
LWLWL Tammeka
  1. 19' A. Adebayo
  2. 32' M. Plokhotnyuk
  3. 39' O. Musolitin
  4. 45'+2 0-1 P. Veelma
  5. HT0-1
  6. 46' A. Bergman A. Alteberg
  7. 49' J. Luka
  8. 51' P. Veelma
  9. 66' T. Hint H. Leoke
  10. 68' D. Epton
  11. 70' D. Lehter P. Veelma
  12. 74' K. Läänelaid M. Plokhotniuk
  13. 77' M. Vəliyev 1-1
  14. 81' O. Musolitin 2-1
  15. 84' P. Peedo D. Epton
  16. 87' M. Järviste J. Demidov
  17. 87' K. Rõõmussaar O. Musolitin
  18. 90'+2 K. Matas
  19. 90'+3 M. Jarviste
  20. FT2-1

Đội hình

FC Nõmme United HLV: J. Sarajärvi
  1. 12M. Meerits
  2. 4A. Alteberg ▼ 46'
  3. 37J. Luka
  4. 3S. Merilai
  5. 33J. Demidov ▼ 87'
  6. 11T. Vendelin
  7. 21O. Musolitin ▼ 87'
  8. 7M. Plokhotniuk ▼ 74'
  9. 10H. Leoke ▼ 66'
  10. 20K. Mätas
  11. 18M. Vəliyev

Dự bị 9

  1. 5A. Bergman ▲ 46'
  2. 15T. Hint ▲ 66'
  3. 23K. Läänelaid ▲ 74'
  4. 6M. Järviste ▲ 87'
  5. 66K. Rõõmussaar ▲ 87'
  6. 2K. Leppsalu
  7. 8B. Vain
  8. 28S. Salmistu
  9. 1G. Lagus
Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil
  3. 4T. Tammik
  4. 28R. Kallas
  5. 13R. Laabus
  6. 23P. Veelma ▼ 70'
  7. 10G. Uggeri
  8. 24H. Pedmanson
  9. 15D. Epton ▼ 84'
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo

Dự bị 8

  1. 18D. Lehter ▲ 70'
  2. 50P. Peedo ▲ 84'
  3. 2L. Õunpuu
  4. 5M. Vister
  5. 7D. Laaneots
  6. 16A. Gvineria
  7. 66M. Sepp
  8. 77C. Kiidjärv

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
36Ghi được77
91Thủng lưới60
0.86Bàn thắng mỗi trận1.93
2Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu