Tammeka vs FC Nõmme United
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-1 FC Nõmme United tại Meistriliiga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 3, hòa 1, FC Nõmme United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 23
- Sân vận động
- Tamme staadion, Tartu
- Phong độ
- LWLWL Tammeka
- LWLWL FC Nõmme United
- 19' K. Laanelaid
- 37' A. Alteberg
- 39' 0-1 M. Vəliyev
- 44' D. Epton
- HT0-1
- 46' ▲ L. Õunpuu ▼ D. Epton
- 46' ▲ T. Lang ▼ M. Miil
- 56' I. Garcia
- 62' ▲ M. Järviste ▼ M. Vəliyev
- 62' ▲ K. Kokka ▼ K. Läänelaid
- 67' ▲ P. Peedo ▼ A. Gvineria
- 71' ▲ H. Leoke ▼ O. Musolitin
- 72' P. Veelma 1-1
- 82' ▲ B. Vain ▼ S. Merilai
- 82' ▲ K. Rõõmussaar ▼ F. Stefanazzi
- 83' ▲ K. Burov ▼ O. Tanimowo
- 88' ▲ R. Müür ▼ P. Veelma
- 90' M. Adamec
- FT1-1
Đội hình
- 94R. Aland
- 19M. Miil ▼ 46'
- 4T. Tammik
- 28R. Kallas
- 13R. Laabus
- 23P. Veelma ▼ 88'
- 10G. Uggeri
- 24H. Pedmanson
- 16A. Gvineria ▼ 67'
- 15D. Epton ▼ 46'
- 14O. Tanimowo ▼ 83'
Dự bị 8
- 2L. Õunpuu ▲ 46'
- 22T. Lang ▲ 46'
- 50P. Peedo ▲ 67'
- 11K. Burov ▲ 83'
- 20R. Müür ▲ 88'
- 26M. Vaino
- 66M. Sepp
- 77C. Kiidjärv
- 12M. Meerits
- 23K. Läänelaid ▼ 62'
- 4A. Alteberg
- 3S. Merilai ▼ 82'
- 15I. García
- 24M. Adamec
- 21O. Musolitin ▼ 71'
- 14S. Martínez
- 20K. Mätas
- 18M. Vəliyev ▼ 62'
- 16F. Stefanazzi ▼ 82'
Dự bị 9
- 6M. Järviste ▲ 62'
- 92K. Kokka ▲ 62'
- 10H. Leoke ▲ 71'
- 8B. Vain ▲ 82'
- 66K. Rõõmussaar ▲ 82'
- 1G. Lagus
- 5A. Bergman
- 17O. Ceesay
- 22A. Adomah
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
77Ghi được36
60Thủng lưới91
1.93Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới2
26Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai21