Tammeka
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Nõmme United

Tammeka vs FC Nõmme United

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 2-1 FC Nõmme United tại Meistriliiga, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 3, hòa 1, FC Nõmme United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 18
Sân vận động
Tamme staadion, Tartu
Phong độ
LWLWL Tammeka
LWLWL FC Nõmme United
  1. 20' A. Adebayo 1-0
  2. 24' 1-1 K. Rõõmussaar
  3. 28' H. Pedmanson
  4. 36' A. Adebayo 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' L. Õunpuu R. Kallas
  7. 46' E. Õunapuu K. Kokka
  8. 46' J. Demidov S. Merilai
  9. 49' M. Plokhotnyuk
  10. 52' A. Bergman
  11. 63' A. Gvineria H. Pedmanson
  12. 68' M. Riisenberg M. Plokhotniuk
  13. 76' D. Laaneots T. Lang
  14. 76' K. Burov P. Veelma
  15. 76' H. Leoke E. Õunapuu
  16. 83' B. Vain K. Mätas
  17. 86' P. Peedo A. Adebayo
  18. 90'+2 L. Ounpuu
  19. FT2-1

Đội hình

Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil
  3. 4T. Tammik
  4. 28R. Kallas ▼ 46'
  5. 13R. Laabus
  6. 22T. Lang ▼ 76'
  7. 23P. Veelma ▼ 76'
  8. 10G. Uggeri
  9. 24H. Pedmanson ▼ 63'
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 2L. Õunpuu ▲ 46'
  2. 16A. Gvineria ▲ 63'
  3. 7D. Laaneots ▲ 76'
  4. 11K. Burov ▲ 76'
  5. 50P. Peedo ▲ 86'
  6. 3M. Vaino
  7. 17E. Naruson
  8. 66M. Sepp
  9. 77C. Kiidjärv
FC Nõmme United
  1. 12M. Meerits
  2. 23K. Läänelaid
  3. 4A. Alteberg
  4. 5A. Bergman
  5. 3S. Merilai ▼ 46'
  6. 6M. Järviste
  7. 92K. Kokka ▼ 46'
  8. 66K. Rõõmussaar
  9. 7M. Plokhotniuk ▼ 68'
  10. 20K. Mätas ▼ 83'
  11. 18M. Vəliyev

Dự bị 9

  1. 9E. Õunapuu ▲ 46'
  2. 33J. Demidov ▲ 46'
  3. 30M. Riisenberg ▲ 68'
  4. 10H. Leoke ▲ 76'
  5. 8B. Vain ▲ 83'
  6. 1G. Lagus
  7. 19R. Tiigiste
  8. 28S. Salmistu
  9. 13N. Kalmõkov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
77Ghi được36
60Thủng lưới91
1.93Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới2
26Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu