FC Kuressaare vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: FC Kuressaare 1-1 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kuressaare thắng 0, hòa 2, Paide Linnameeskond thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 31
- Sân vận động
- Kuressaare Linnastaadion, Kuressaare
- Phong độ
- LDWLL FC Kuressaare
- LWLWL Paide Linnameeskond
- HT0-0
- 53' 0-1 B. Trawally · S. Luts
- 56' L. Gilmore
- 57' M. Pajunurm
- 65' ▲ G. Juhkam ▼ B. Trawally
- 65' ▲ H. Anier ▼ H. Ojamaa
- 74' M. Delevic
- 75' ▲ A. Jermatsenko ▼ J. Vahermagi
- 75' ▲ A. Smirnov ▼ S. Sinilaid
- 75' ▲ G. Pevtsov ▼ A. Iljin
- 80' ▲ P. A. Cham ▼ L. Gilmore
- 84' G. Juhkam
- 85' A. Kivi 1-1
- 88' ▲ A. Badamosi ▼ M. Miller
- 89' ▲ P. Domov ▼ A. Kivi
- FT1-1
Đội hình
- 31K. Nomm
- 19M. Jekimov
- 24O. Pihela
- 15M. Pajunurm
- 27S. Prunn
- 5S. Sinilaid ▼ 75'
- 67I. Antonov
- 70J. Vahermagi ▼ 75'
- 11A. Iljin ▼ 75'
- 77E. Demidov
- 10A. Kivi ▼ 89'
Dự bị 6
- 66R. Meesit
- 7A. Jermatsenko ▲ 75'
- 16A. Smirnov ▲ 75'
- 17G. Pevtsov ▲ 75'
- 20P. Domov ▲ 89'
- 55R. Soosalu
- 99E. Jarju
- 19S. Luts
- 2M. Lilander
- 23M. Delevic
- 29J. Saliste
- 10M. Miller ▼ 88'
- 28O. Hoim
- 6L. Gilmore ▼ 80'
- 43Willian Lins
- 7B. Trawally ▼ 65'
- 8H. Ojamaa ▼ 65'
Dự bị 7
- 12M. Meerits
- 5G. Juhkam ▲ 65'
- 9H. Anier ▲ 65'
- 17P. A. Cham ▲ 80'
- 22S. Soo
- 24R. Nigula
- 30A. Badamosi ▲ 88'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu53
47Ghi được102
79Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai50