Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 4-3 FC Kuressaare tại Meistriliiga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 8, hòa 2, FC Kuressaare thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 29
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- WLWLW Paide Linnameeskond
- WLDWL FC Kuressaare
- 7' R. Saarma 1-0
- 9' 1-1 K. Orren
- 13' 1-2 A. Jermatšenko
- 16' M. Delevic
- 17' 1-3 S. Liit
- 45'+1 A. Ceesay 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ A. Frolov ▼ D. Jepihhin
- 46' ▲ T. Agyepong ▼ Mouhamed Guèye I
- 49' M. Delević 3-3
- 53' ▲ A. Kivi ▼ O. Rass
- 54' R. Suvinomm
- 64' ▲ A. Volossatov ▼ J. Soomre
- 64' ▲ S. Aer ▼ K. Õigus
- 71' ▲ G. Pevtsov ▼ A. Kivi
- 78' ▲ K. Piht ▼ M. Gomis
- 78' ▲ D. Luts ▼ R. Saarma
- 82' O. Hõim 4-3
- 87' ▲ G. Juhkam ▼ A. Ceesay
- 90'+6 A. Jermatsenko
- FT4-3
Đội hình
- 99E. Jarju
- 27N. Baranov
- 29J. Saliste
- 2M. Lilander
- 23M. Delević
- 25Mouhamed Guèye I ▼ 46'
- 17D. Jepihhin ▼ 46'
- 28O. Hõim
- 14R. Saarma ▼ 78'
- 11M. Gomis ▼ 78'
- 20A. Ceesay ▼ 87'
Dự bị 9
- 10A. Frolov ▲ 46'
- 80T. Agyepong ▲ 46'
- 9K. Piht ▲ 78'
- 41D. Luts ▲ 78'
- 5G. Juhkam ▲ 87'
- 1M. Aksalu
- 15Hindrek Ojamaa
- 19S. Luts
- 24M. Suso
- 99K. Kivila
- 15M. Pajunurm
- 87R. Saar
- 48R. Suvinõmm
- 4S. Liit
- 73K. Orren
- 6O. Rass ▼ 53'
- 7A. Jermatšenko
- 16K. Õigus ▼ 64'
- 8J. Soomre ▼ 64'
- 27M. Männilaan
Dự bị 9
- 88A. Kivi ▲ 53'
- 22A. Volossatov ▲ 64'
- 30S. Aer ▲ 64'
- 17G. Pevtsov ▲ 71'
- 1M. Karofeld
- 3M. Lipp
- 14J. Kobin
- 19K. Grün
- 70J. Vahermägi
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu42
103Ghi được68
66Thủng lưới75
1.98Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai32