FC Kuressaare vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: FC Kuressaare 1-2 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kuressaare thắng 0, hòa 2, Paide Linnameeskond thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 1
- Sân vận động
- Kuressaare Linnastaadion, Kuressaare
- Phong độ
- LDWLL FC Kuressaare
- LWLWL Paide Linnameeskond
- HT0-0
- 51' D. Dubackic
- 62' ▲ K. Leedo ▼ S. Sinilaid
- 62' ▲ M. Gomis ▼ S. Reinkort
- 65' ▲ A. Kivi ▼ G. Pevtsov
- 72' 0-1 D. Luts · J. Saliste
- 78' ▲ S. Luts ▼ D. Luts
- 82' A. Jermatsenko
- 83' ▲ R. Randvali ▼ A. Jermatsenko
- 90'+2 M. Miller
- 90' A. Iljin 1-1
- 90' 1-2 O. Hoim · H. Ojamaa
- FT1-2
Đội hình
- 31K. Nomm
- 70J. Vahermagi
- 15M. Pajunurm
- 5S. Sinilaid ▼ 62'
- 20P. Domov
- 23R. Saar
- 37M. Leivategija
- 7A. Jermatsenko ▼ 83'
- 17G. Pevtsov ▼ 65'
- 11A. Iljin
- 77E. Demidov
Dự bị 10
- 1M. Karofeld
- 66R. Meesit
- 3K. Leedo ▲ 62'
- 10A. Kivi ▲ 65'
- 16A. Smirnov
- 21R. Randvali ▲ 83'
- 41M. Opp
- 55R. Soosalu
- 73K. Orren
- 80R. Tarkmeel
- 99E. Jarju
- 29J. Saliste
- 2M. Lilander
- 44D. Dubackic
- 23M. Delevic
- 8H. Ojamaa
- 10M. Miller
- 14R. Saarma
- 77D. Luts ▼ 78'
- 28O. Hoim
- 9S. Reinkort ▼ 62'
Dự bị 9
- 12M. Meerits
- 5G. Juhkam
- 6L. Gilmore
- 7P. Corr
- 11M. Gomis ▲ 62'
- 15H. Ojamaa
- 19S. Luts ▲ 78'
- 25M. Gueye
- 30A. Badamosi
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu53
47Ghi được102
79Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai50