Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 5-1 FC Kuressaare tại Meistriliiga, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 8, hòa 2, FC Kuressaare thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 24
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- LWLWL Paide Linnameeskond
- LDWLL FC Kuressaare
- 15' Willian Lins · M. Suso 1-0
- 20' 1-1 M. Pajunurm11m
- 29' P. A. Cham · M. Lilander 2-1
- 33' H. Anier 3-1
- 38' P. A. Cham
- HT3-1
- 46' ▲ J. Saliste ▼ Victor Hugo
- 58' ▲ P. Domov ▼ A. Smirnov
- 58' ▲ J. Vahermagi ▼ G. Pevtsov
- 59' M. Gueye 4-1
- 63' ▲ L. Gilmore ▼ O. Hoim
- 63' ▲ P. Corr ▼ H. Anier
- 63' ▲ S. Luts ▼ Willian Lins
- 69' ▲ A. Jermatsenko ▼ E. Demidov
- 69' ▲ A. Visse ▼ M. Leivategija
- 71' ▲ S. Soo ▼ P. A. Cham
- 84' ▲ S. Sinilaid ▼ A. Iljin
- 87' P. Corr · M. Miller 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 12M. Meerits
- 2M. Lilander
- 27N. Baranov
- 3Victor Hugo ▼ 46'
- 25M. Gueye
- 17P. A. Cham ▼ 71'
- 28O. Hoim ▼ 63'
- 20M. Suso
- 10M. Miller
- 43Willian Lins ▼ 63'
- 9H. Anier ▼ 63'
Dự bị 9
- 99E. Jarju
- 6L. Gilmore ▲ 63'
- 7P. Corr ▲ 63'
- 11S. Reinkort
- 19S. Luts ▲ 63'
- 22S. Soo ▲ 71'
- 29J. Saliste ▲ 46'
- 30A. Badamosi
- 77D. Luts
- 31K. Nomm
- 23R. Saar
- 24O. Pihela
- 15M. Pajunurm
- 27S. Prunn
- 16A. Smirnov ▼ 58'
- 67I. Antonov
- 77E. Demidov ▼ 69'
- 37M. Leivategija ▼ 69'
- 11A. Iljin ▼ 84'
- 17G. Pevtsov ▼ 58'
Dự bị 10
- 66R. Meesit
- 5S. Sinilaid ▲ 84'
- 7A. Jermatsenko ▲ 69'
- 13A. Visse ▲ 69'
- 14J. Kobin
- 19M. Jekimov
- 20P. Domov ▲ 58'
- 55R. Soosalu
- 70J. Vahermagi ▲ 58'
- 73K. Orren
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu46
102Ghi được47
59Thủng lưới79
1.92Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai23