FC Kuressaare vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: FC Kuressaare 0-2 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 28 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kuressaare thắng 0, hòa 2, Paide Linnameeskond thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 17
- Sân vận động
- Kuressaare Linnastaadion, Kuressaare
- Phong độ
- WLDWL FC Kuressaare
- WLWLW Paide Linnameeskond
- 16' 0-1 D. Jepihhin
- HT0-1
- 46' ▲ R. Saar ▼ K. Õigus
- 58' ▲ M. Palts ▼ R. Suvinõmm
- 58' ▲ D. Luts ▼ T. Agyepong
- 65' ▲ A. Kivi ▼ G. Pevtsov
- 66' K. Orren
- 72' ▲ P. Kristal ▼ D. Jepihhin
- 72' ▲ K. Piht ▼ R. Saarma
- 72' ▲ A. Frolov ▼ P. Medić
- 77' I. Stojkovic
- 79' ▲ K. Grün ▼ O. Rass
- 80' S. Aer
- 89' K. Kivila
- 89' 0-2 P. Kristal11m
- 90'+2 ▲ R. Kane ▼ J. Saliste
- FT0-2
Đội hình
- 99K. Kivila
- 48R. Suvinõmm ▼ 58'
- 30S. Aer
- 4S. Liit
- 73K. Orren
- 6O. Rass ▼ 79'
- 7A. Jermatšenko
- 16K. Õigus ▼ 46'
- 8J. Soomre
- 17G. Pevtsov ▼ 65'
- 27M. Männilaan
Dự bị 9
- 87R. Saar ▲ 46'
- 2M. Palts ▲ 58'
- 88A. Kivi ▲ 65'
- 19K. Grün ▲ 79'
- 14J. Kobin
- 22A. Volossatov
- 33S. Paap
- 66R. Meesit
- 70J. Vahermägi
- 99E. Jarju
- 15Hindrek Ojamaa
- 29J. Saliste ▼ 90'
- 5G. Juhkam
- 33K. Mööl
- 16P. Medić ▼ 72'
- 28O. Hõim
- 8Henrik Ojamaa
- 80T. Agyepong ▼ 58'
- 14R. Saarma ▼ 72'
- 17D. Jepihhin ▼ 72'
Dự bị 9
- 41D. Luts ▲ 58'
- 6P. Kristal ▲ 72'
- 9K. Piht ▲ 72'
- 10A. Frolov ▲ 72'
- 4R. Kane ▲ 90'
- 1M. Aksalu
- 7H. Riiberg
- 42S. Kelder
- 60M. Sapp
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu52
68Ghi được103
75Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai55