FCI Levadia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Vaprus

FCI Levadia vs Vaprus

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia 1-3 Vaprus tại Meistriliiga, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia thắng 6, hòa 3, Vaprus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 25
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
WWWWW FCI Levadia
DLWWL Vaprus
  1. 7' 0-1 M. Paalberg · T. Pajo
  2. 24' 0-2 V. Vallik
  3. 29' E. Agyiri
  4. 32' Wendell R. Musaba
  5. 36' T. Mavretic
  6. 36' 0-3 T. Pajo11m
  7. HT0-3
  8. 46' E. Tur F. Liivak
  9. 46' R. Kirss E. Agyiri
  10. 46' C. Torres T. Mavretic
  11. 58' S. Kapper
  12. 72' C. Torres
  13. 78' M. Skvortsov M. Roosnupp
  14. 78' M. Villotaphản lưới 1-3
  15. 85' K. Kauber V. Vallik
  16. 90' J. Poder M. Paalberg
  17. FT1-3

Đội hình

FCI Levadia
  1. 99K. Vallner
  2. 6R. Peetson
  3. 23F. Liivak ▼ 46'
  4. 4T. Tammik
  5. 15T. Mavretic ▼ 46'
  6. 36Joao Pedro
  7. 11M. Ainsalu
  8. 2M. Schjonning-Larsen
  9. 14E. Agyiri ▼ 46'
  10. 5M. Roosnupp ▼ 78'
  11. 19R. Musaba ▼ 32'

Dự bị 11

  1. 1O. Ani
  2. 7E. Tur ▲ 46'
  3. 9B. Tambedou
  4. 10B. Lepistu
  5. 17R. Kirss ▲ 46'
  6. 24A. Zakarlyuka
  7. 28C. Torres ▲ 46'
  8. 35V. Iboro
  9. 41M. Skvortsov ▲ 78'
  10. 71Kaua Davi
  11. 77Wendell ▲ 32'
Vaprus
  1. 16O. Nomm
  2. 4M. Villota
  3. 28M. Lipp
  4. 15K. Aloe
  5. 90J. Sild
  6. 20H. Valja
  7. 8T. Pajo
  8. 7V. Vallik ▼ 85'
  9. 42M. Limberg
  10. 17S. Kapper
  11. 18M. Paalberg ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1H. Vainu
  2. 3K. Rand
  3. 5S. Aer
  4. 9J. Poder ▲ 90'
  5. 10E. Veensalu
  6. 11K. Kauber ▲ 85'
  7. 14R. Orm
  8. 47S. Kolvart
  9. 64J. Allas
  10. 81E. Dolgov
  11. 19A. Korre

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
105Ghi được94
59Thủng lưới67
2.1Bàn thắng mỗi trận2.04
15Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu