FCI Levadia
Estonia · Meistriliiga
FCI Levadia: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Meistriliiga — điểm: 81, số trận: 32. Trận tiếp theo: FCI Levadia vs Laagri, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Kuressaare 0-2 FCI Levadia, 18 tháng 10.
- Phong độ
- DWWWW
- HLV
- Vjatseslav Zahovaiko · Từ 2025
- Vị trí
- 1 · Đ: 81 · Tr: 32 →
- Sân vận động
- A. Le Coq Arena, Tallinn · 14.405
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
78%15%8%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 3
- Thủng lưới
- 0,8
- Tổng
- 3,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 15–3–2
- Sân khách
- 16–3–1
- Thắng đậm nhất
- 10-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,4 : 0,3
- Hiệp hai
- 1,5 : 0,4
Tỉ số thường gặp
- 2-16× · 15%
- 3-15× · 13%
- 1-15× · 13%
- 4-04× · 10%
- 2-03× · 8%
- 5-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Meistriliiga | 32 | 25 | 6 | 1 | 87 | 22 | 13 | — |
| Friendlies Clubs | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 1 | — |
| UEFA Conference League | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 4 | 2 | 4-3-3 |
| Cup | 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 1 | 1 | 4-1-3-2 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 607, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.