Vaprus
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Kuressaare

Vaprus vs FC Kuressaare

Tỷ số chung cuộc: Vaprus 3-1 FC Kuressaare tại Meistriliiga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 4, hòa 3, FC Kuressaare thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 31
Sân vận động
Parnu Rannastaadion, Parnu
Phong độ
DLWWL Vaprus
LDWLL FC Kuressaare
  1. 27' Mathias Villota M. Seppik
  2. 41' T. Pajo 1-0
  3. 44' 1-1 M. Männilaan
  4. HT1-1
  5. 56' S. Kapper 2-1
  6. 64' Goal Disallowed - offside
  7. 70' S. Kapper 3-1
  8. 72' M. Villota
  9. 78' K. Kauber R. Tiismaa
  10. 78' H. Välja S. Kapper
  11. 81' K. Grün G. Pevtsov
  12. 81' A. Volossatov R. Suvinõmm
  13. 85' R. Madissoo T. Pajo
  14. 87' S. Aer K. Õigus
  15. 90'+4 A. Iljin
  16. FT3-1

Đội hình

Vaprus HLV: I. Prins
  1. 13O. Nõmm
  2. 4Magnus Villota
  3. 43M. Seppik ▼ 27'
  4. 5U. Kõrre
  5. 17S. Kapper ▼ 78'
  6. 8S. Kelder
  7. 10E. Veensalu
  8. 90J. Sild
  9. 9K. Kask
  10. 77R. Tiismaa ▼ 78'
  11. 28T. Pajo ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 24Mathias Villota ▲ 27'
  2. 11K. Kauber ▲ 78'
  3. 20H. Välja ▲ 78'
  4. 21R. Madissoo ▲ 85'
  5. 1H. Vainu
  6. 3K. Rand
  7. 18M. Paalberg
  8. 47S. Kõlvart
FC Kuressaare HLV: R. Kozhukhovskyi
  1. 99K. Kivila
  2. 15M. Pajunurm
  3. 3M. Lipp
  4. 87R. Saar
  5. 48R. Suvinõmm ▼ 81'
  6. 73K. Orren
  7. 7A. Jermatšenko
  8. 11A. Iljin
  9. 16K. Õigus ▼ 87'
  10. 17G. Pevtsov ▼ 81'
  11. 27M. Männilaan

Dự bị 9

  1. 19K. Grün ▲ 81'
  2. 22A. Volossatov ▲ 81'
  3. 30S. Aer ▲ 87'
  4. 1M. Karofeld
  5. 2M. Palts
  6. 14J. Kobin
  7. 33S. Paap
  8. 66R. Meesit
  9. 70J. Vahermägi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
60Ghi được68
63Thủng lưới75
1.46Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu