Laagri vs Vaprus
Tỷ số chung cuộc: Laagri 0-4 Vaprus tại Meistriliiga, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 2, hòa 3, Vaprus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 26
- Sân vận động
- Laagri kunstmuru, Tallinn
- Phong độ
- WWLLW Laagri
- DLWWL Vaprus
- 15' 0-1 H. Välja
- 26' U. J. Indi
- 42' 0-2 K. Kauber
- HT0-2
- 46' ▲ A. Järve ▼ A. Ivanyushin
- 46' ▲ T. Jukić ▼ Usalifa Indi
- 52' M. Edur
- 55' 0-3 K. Kauber
- 65' ▲ K. Usta ▼ D. Rudenko
- 71' 0-4 H. Välja
- 74' A. Jarva
- 75' ▲ K. Kriis ▼ A. Järva
- 75' ▲ R. Reimaa ▼ T. Usta
- 77' ▲ Mathias Villota ▼ R. Eino
- 77' ▲ J. Sild ▼ E. Veensalu
- 78' M. Kaos
- 86' ▲ R. Limberg ▼ H. Välja
- 90'+5 D. Mashchenko
- 90'+6 R. Ristikivi
- 90'+9 M. Villota
- 90'+1 ▲ M. Miiter ▼ S. Kapper
- 90'+1 ▲ R. Ristikivi ▼ M. Käos
- FT0-4
Đội hình
- 97I. Baturins
- 19A. Ivanyushin ▼ 46'
- 32M. Samoura
- 11M. Edur
- 18D. Mashchenko
- 20S. Tšendei
- 8Usalifa Indi ▼ 46'
- 77T. Usta ▼ 75'
- 66K. Rõõmussaar
- 96A. Järva ▼ 75'
- 23D. Rudenko ▼ 65'
Dự bị 8
- 4A. Järve ▲ 46'
- 14T. Jukić ▲ 46'
- 45K. Usta ▲ 65'
- 16K. Kriis ▲ 75'
- 88R. Reimaa ▲ 75'
- 13S. Vahi
- 44S. Must
- 49A. Kose
- 1H. Vainu
- 15K. Aloe
- 4Magnus Villota
- 7M. Käos ▼ 90'
- 5U. Kõrre
- 17S. Kapper ▼ 90'
- 20H. Välja ▼ 86'
- 10E. Veensalu ▼ 77'
- 11K. Kauber
- 9K. Kask
- 8R. Eino ▼ 77'
Dự bị 7
- 24Mathias Villota ▲ 77'
- 90J. Sild ▲ 77'
- 39R. Limberg ▲ 86'
- 22M. Miiter ▲ 90'
- 27R. Ristikivi ▲ 90'
- 30A. Hall
- 70K. Põldme
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 24 | +50 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 24 | +43 | 77 | |
| 3 | 36 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 4 | 36 | 50 - 34 | +16 | 53 | |
| 5 | 36 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 6 | 36 | 40 - 43 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 36 - 60 | -24 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 64 | -32 | 38 | |
| 9 | 36 | 33 - 65 | -32 | 27 | |
| 10 | 36 | 27 - 61 | -34 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
58Ghi được48
78Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai28