Laagri
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vaprus

Laagri vs Vaprus

Tỷ số chung cuộc: Laagri 1-2 Vaprus tại Meistriliiga, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 2, hòa 3, Vaprus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 9
Sân vận động
Laagri kunstmuru, Tallinn
Phong độ
WWLLW Laagri
DLWWL Vaprus
  1. 4' M. Kaos
  2. 4' T. Usta
  3. 19' R. Tiismaa R. Mark
  4. 21' R. Sobtšenko 1-0
  5. 28' T. Usta
  6. 28' R. Sobtsenko
  7. HT1-0
  8. 46' H. Vainu O. Nõmm
  9. 51' 1-1 R. Tiismaa11m
  10. 54' A. Ivanyushin M. Samoura
  11. 57' D. Mashchenko
  12. 69' E. Veensalu J. Sild
  13. 70' M. Edur K. Usta
  14. 78' K. Kriis A. Järva
  15. 90'+2 S. Kapper
  16. 90'+3 T. Usta
  17. 90'+3 T. Usta
  18. 90'+4 I. Baturins
  19. 90' 1-2 Mathias Villota
  20. FT1-2

Đội hình

Laagri HLV: Victor Silva
  1. 97I. Baturins
  2. 32M. Samoura ▼ 54'
  3. 4A. Järve
  4. 18D. Mashchenko
  5. 7R. Sobtšenko
  6. 45K. Usta ▼ 70'
  7. 77T. Usta
  8. 66K. Rõõmussaar
  9. 96A. Järva ▼ 78'
  10. 21M. Niilop
  11. 23D. Rudenko

Dự bị 9

  1. 19A. Ivanyushin ▲ 54'
  2. 11M. Edur ▲ 70'
  3. 16K. Kriis ▲ 78'
  4. 1M. Madik
  5. 9K. Eerme
  6. 10M. Vainumäe
  7. 40S. Viira
  8. 44S. Must
  9. 88R. Reimaa
Vaprus HLV: I. Prins
  1. 13O. Nõmm ▼ 46'
  2. 15K. Aloe
  3. 4Magnus Villota
  4. 7M. Käos
  5. 5U. Kõrre
  6. 17S. Kapper
  7. 23R. Mark ▼ 19'
  8. 90J. Sild ▼ 69'
  9. 24Mathias Villota
  10. 11K. Kauber
  11. 9K. Kask

Dự bị 8

  1. 77R. Tiismaa ▲ 19'
  2. 1H. Vainu ▲ 46'
  3. 10E. Veensalu ▲ 69'
  4. 21R. Madissoo
  5. 27R. Ristikivi
  6. 33R. Tiidermann
  7. 39R. Limberg
  8. 70K. Põldme

Thống kê

16
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 74 - 24 +50 79
2
FCI Levadia
36 67 - 24 +43 77
3
Tallinna Kalev
36 49 - 41 +8 53
4
Paide Linnameeskond
36 50 - 34 +16 53
5
Kalju Nomme
36 50 - 42 +8 49
6
Vaprus
36 40 - 43 -3 48
7
FC Kuressaare
36 36 - 60 -24 43
8
Trans Narva
36 32 - 64 -32 38
9
Tammeka
36 33 - 65 -32 27
10
Laagri
36 27 - 61 -34 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
58Ghi được48
78Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu