Sillamäe Kalev
9 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Pärnu

Sillamäe Kalev vs Pärnu

Tỷ số chung cuộc: Sillamäe Kalev 9-0 Pärnu tại Meistriliiga, 12 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sillamäe Kalev thắng 8, hòa 1, Pärnu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 23
Sân vận động
Sillamäe Kalevi staadion, Sillamäe
Trọng tài
G. Ošomkov
Phong độ
WLWLL Sillamäe Kalev
LLLLL Pärnu
  1. 19' A. Savin11m 1-0
  2. 32' O. Sukharov 2-0
  3. 35' A. Volkov 3-0
  4. 44' A. Volkov 4-0
  5. 45'+1 D. Vnukov 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' D. Kutsarev R. Peetson
  8. 46' O. Lepik R. Tutk
  9. 53' A. Savin 6-0
  10. 54' R. Grigorevskiy A. Savin
  11. 58' R. Grigorevskiy 7-0
  12. 59' R. Tiismaa A. Šalda
  13. 61' A. Volkov 8-0
  14. 63' R. Grigorevskiy 9-0
  15. 65' A. Andrejev A. Laks
  16. 72' E. Anohhin D. Kovtunovitš
  17. FT9-0

Đội hình

Sillamäe Kalev HLV: V. Dobiža
  1. 1M. Starodubtsev
  2. 26V. Tšurilkin
  3. 3D. Kovtunovitš ▼ 72'
  4. 23P. Aleksejev
  5. 77O. Sukharov
  6. 15M. Slashchyov
  7. 11A. Laks ▼ 65'
  8. 7D. Vnukov
  9. 8S. Fedotov
  10. 10A. Volkov
  11. 14A. Savin ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 21R. Grigorevskiy ▲ 54'
  2. 5A. Andrejev ▲ 65'
  3. 95E. Anohhin ▲ 72'
  4. 16E. Orehov
  5. 2A. Vtorushin
Pärnu HLV: M. Lelov
  1. 99A. Kallaste
  2. 24K. Palatu
  3. 4M. Villota
  4. 12R. Tutk ▼ 46'
  5. 19E. Lauter
  6. 10T. Vihmoja
  7. 8R. Peetson ▼ 46'
  8. 25R. Hallmere
  9. 6U. Kõrre
  10. 13E. Veensalu
  11. 20A. Šalda ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 3D. Kutsarev ▲ 46'
  2. 5O. Lepik ▲ 46'
  3. 21R. Tiismaa ▲ 59'
  4. 1H. Vainu
  5. 2K. Helin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 100 - 28 +72 90
2
FCI Levadia
36 106 - 20 +86 84
3
Kalju Nomme
36 101 - 32 +69 78
4
FCI Tallinn
36 103 - 47 +56 65
5
Trans Narva
36 46 - 63 -17 45
6
Paide Linnameeskond
36 47 - 88 -41 38
7
Tammeka
36 40 - 63 -23 37
8
Sillamäe Kalev
36 52 - 76 -24 36
9
Tulevik
36 34 - 95 -61 28
10
Pärnu
36 29 - 146 -117 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
52Ghi được29
76Thủng lưới146
1.44Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới1
24Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu