Tammeka vs Viljandi
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-1 Viljandi tại Meistriliiga, 9 tháng 6, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 3, hòa 3, Viljandi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 15
- Sân vận động
- Tamme staadion, Tartu
- Trọng tài
- E. Saar
- Phong độ
- WWLWL Tammeka
- LLLDL Viljandi
- 11' 0-1 B. Klemmer
- 41' ▲ E. Junolainen ▼ M. Metsa
- 42' J. Saks 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Paabut ▼ G. Ivanov
- 58' ▲ S. Laht ▼ R. Munskind
- 65' ▲ J. Lorenz ▼ M. Laas
- 72' ▲ M. Valtna ▼ J. Saks
- 78' ▲ E. Brauer ▼ E. Krillo
- FT1-1
Đội hình
- A. Lukjanov
- M. Hurt
- K. Kaldoja
- S. Tenno
- A. Pikk
- H. Tamm
- R. Tutk
- C. Anderson
- J. Saks ▼ 72'
- G. Ivanov ▼ 46'
- M. Laas ▼ 65'
Dự bị 7
- A. Paabut ▲ 46'
- J. Lorenz ▲ 65'
- M. Valtna ▲ 72'
- A. Kutter
- M. Meisalu
- M. Naggel
- S. Valtna
- R. Dmitriev
- E. Liivamägi
- S. Karu
- J. Indermitte
- S. Sinilaid
- O. Ottis
- R. Munskind ▼ 58'
- E. Krillo ▼ 78'
- B. Klemmer
- J. Leimann
- M. Metsa ▼ 41'
Dự bị 5
- E. Junolainen ▲ 41'
- S. Laht ▲ 58'
- E. Brauer ▲ 78'
- M. Gull
- S. Palm
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 106 - 17 | +89 | 92 | |
| 2 | 36 | 85 - 22 | +63 | 83 | |
| 3 | 36 | 87 - 24 | +63 | 81 | |
| 4 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 43 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 34 - 52 | -18 | 42 | |
| 7 | 36 | 33 - 88 | -55 | 26 | |
| 8 | 36 | 31 - 80 | -49 | 26 | |
| 9 | 36 | 27 - 87 | -60 | 21 | |
| 10 | 36 | 30 - 79 | -49 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
30Ghi được33
79Thủng lưới88
0.83Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai13