Viljandi vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Viljandi 0-3 Tammeka tại Meistriliiga, 24 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viljandi thắng 2, hòa 3, Tammeka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 30
- Sân vận động
- Viljandi linnastaadion, Viljandi
- Trọng tài
- S. Kõiv
- Phong độ
- LLLDL Viljandi
- WWLWL Tammeka
- 17' 0-1 A. Prosa
- HT0-1
- 46' ▲ E. Junolainen ▼ R. Munskind
- 57' 0-2 H. Tamm
- 66' ▲ V. Vassiljev ▼ A. Veis
- 71' ▲ J. Saks ▼ A. Prosa
- 74' ▲ M. Laas ▼ H. Tamm
- 87' ▲ M. Haljak ▼ A. Alve
- 90' 0-3 M. Haljak
- FT0-3
Đội hình
- 12M. Rajando
- 5M. Sillaste
- 10K. Mööl
- 15E. Liivamägi
- 17A. Veis ▼ 66'
- 4J. Indermitte
- 8S. Sinilaid
- 22R. Tutk
- 45R. Munskind ▼ 46'
- 23B. Klemmer
- 26S. Laht
Dự bị 4
- 21E. Junolainen ▲ 46'
- 11V. Vassiljev ▲ 66'
- 1A. Ventsel
- 6J. Kekišev
- 16M. Toom
- 4S. Roops
- 3K. Kiidron
- 5K. Kaldoja
- 6A. Pikk
- 11M. Sonn
- 32H. Tamm ▼ 74'
- 7S. Tenno
- 99A. Prosa ▼ 71'
- 9K. Torop
- 12A. Alve ▼ 87'
Dự bị 7
- 21J. Saks ▲ 71'
- 17M. Laas ▲ 74'
- 90M. Haljak ▲ 87'
- 77K. Vomm
- 33A. Lukjanov
- 10K. Kallandi
- 14G. Ivanov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được57
69Thủng lưới75
1.03Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai38